saliva

/sə'laivə/
Học thuật
Thân thiện
saliva

A dog drools saliva while waiting for a treat.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Nước bọt, nước dãi: Một chất lỏng trong suốt được tiết ra trong miệng bởi các tuyến nước bọt tuyến niêm mạc, tác dụng làm ẩm miệng bắt đầu quá trình tiêu hóa tinh bột.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The smell of delicious food makes my mouth produce more saliva. (Mùi thức ăn ngon làm miệng tôi tiết ra nhiều nước bọt hơn.)
    • He wiped the saliva from the baby's chin. (Anh ấy lau nước dãi trên cằm em bé.)
    • Saliva helps to protect your teeth from decay. (Nước bọt giúp bảo vệ răng của bạn khỏi bị sâu.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "To drool saliva": chảy nước dãi.

    • The dog drooled saliva when it saw the steak. (Con chó chảy nước dãi khi nhìn thấy miếng bít tết.)
  • "Saliva production": sự tiết nước bọt.

    • Chewing sugar-free gum can stimulate saliva production. (Nhai kẹo cao su không đường có thể kích thích sự tiết nước bọt.)
Biến thể từ gần giống
  • Salivary (adj): thuộc về nước bọt.

    • The salivary glands are located in the mouth. (Các tuyến nước bọt nằm trong miệng.)
  • Salivate (động từ): tiết nước bọt, chảy nước miếng (thường do thèm muốn).

    • I salivate every time I think about that cake. (Tôi chảy nước miếng mỗi khi nghĩ về chiếc bánh đó.)
Từ đồng nghĩa
  • Spittle: nước bọt, nước dãi (cách nói thông tục hơn).
  • Drool: nước dãi (thường chỉ chất lỏng chảy ra ngoài miệng một cách không kiểm soát).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không phrasal verb phổ biến nào trực tiếp với danh từ "saliva")

Thành ngữ liên quan
  • "To make one's mouth water": làm cho ai đó thèm chảy nước miếng (liên quan đến việc tiết nước bọt).
    • The aroma of freshly baked bread makes my mouth water. (Hương thơm của bánh mì mới ra làm tôi thèm chảy nước miếng.)
saliva

A dog drools saliva while waiting for a treat.

danh từ
  1. nước bọt, nước dãi

Từ đồng nghĩa

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "saliva"