samanala
A hiker stands on the summit of Samanala, looking out at the surrounding peaks.
Định nghĩa
Danh từ riêng: - Đỉnh núi Samanala: "Samanala" là tên của một đỉnh núi nằm ở trung tâm phía nam Sri Lanka, với độ cao 7.360 feet (khoảng 2.243 mét). Đây là một địa danh nổi tiếng, thường được gọi là Núi Samanala hay Đỉnh Adam.
Ví dụ sử dụng
- (Samanala là một trong những ngọn núi linh thiêng nhất ở Sri Lanka.)
- (Nhiều người hành hương leo núi Samanala mỗi năm vì lý do tôn giáo.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "the peak of Samanala": đỉnh của núi Samanala.
- The peak of Samanala offers a breathtaking view of the surrounding landscape. (Đỉnh núi Samanala mang đến một khung cảnh ngoạn mục của vùng đất xung quanh.)
Biến thể và từ gần giống
- Samanala Peak (cụm danh từ): đỉnh Samanala, cách gọi khác của ngọn núi này.
- Samanala Peak is also known as Adam's Peak. (Đỉnh Samanala còn được gọi là Đỉnh Adam.)
Từ đồng nghĩa
- Adam's Peak: tên gọi phổ biến khác của núi Samanala, thường dùng trong văn hóa phương Tây.
- Sri Pada: tên gọi trong tiếng Sinhala, nghĩa là "dấu chân thiêng".
Các cụm từ liên quan
- Climb Samanala: leo núi Samanala.
- They plan to climb Samanala during their trip to Sri Lanka. (Họ dự định leo núi Samanala trong chuyến đi đến Sri Lanka.)
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến liên quan đến "samanala".