smarmy

/'smɑ:mi/
Học thuật
Thân thiện
smarmy

He gave a smarmy smile while offering an insincere compliment.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Xun xoe, nịnh nọt: Chỉ thái độ quá mức tâng bốc, xu nịnh một cách giả tạo đáng khó chịu, thường để lấy lòng hoặc đạt được lợi ích cá nhân.
    • Giả dối, đạo đức giả: Thể hiện sự tử tế hay lịch sự một cách không chân thật, quá mức đến mức gây nghi ngờ về động cơ thực sự.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • I don't trust him; he has a smarmy way of complimenting the boss. (Tôi không tin anh ta; anh ta cách tâng bốc sếp một cách xun xoe.)
    • The politician's smarmy smile made many voters feel uneasy. (Nụ cười nịnh nọt giả tạo của chính trị gia khiến nhiều cử tri cảm thấy khó chịu.)
    • He rejected the smarmy flattery from his subordinates. (Anh ấy từ chối những lời nịnh nọt xun xoe từ cấp dưới.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "smarmy charm": sự quyến rũ giả tạo, lịch sự giả dối.

    • He used his smarmy charm to get what he wanted. (Hắn dùng sự quyến rũ giả tạo của mình để đạt được thứ hắn muốn.)
  • "smarmy manner": thái độ xun xoe, cách cư xử nịnh nọt.

    • Her smarmy manner was obvious during the job interview. (Thái độ xun xoe của ấy thật rõ ràng trong buổi phỏng vấn xin việc.)
Biến thể từ gần giống
  • Smarm (danh từ): hành vi hoặc lời nói xun xoe, nịnh nọt.

    • His speech was full of smarm. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự nịnh nọt.)
  • Smarmily (trạng từ): một cách xun xoe, nịnh nọt.

    • He smiled smarmily at the wealthy guest. (Hắn cười một cách nịnh nọt với vị khách giàu có.)
Từ đồng nghĩa
  • Oily: nhờn nhợt, xun xoe (chỉ sự tâng bốc quá mức).
  • Unctuous: giả nhân giả nghĩa, đạo đức giả.
  • Sycophantic: xu nịnh, bợ đỡ.
  • Fulsome: tâng bốc quá mức (thường mang nghĩa tiêu cực).
  • Ingratiating: lấy lòng, làm cho vừa lòng (có thể trung tính hoặc tiêu cực tùy ngữ cảnh).
Từ trái nghĩa
  • Genuine: chân thật.
  • Sincere: chân thành.
  • Blunt: thẳng thắn, trực tiếp.
  • Frank: ngay thẳng.
Thành ngữ liên quan
  • "To lay it on thick": (thành ngữ tương đương về ý nghĩa) nịnh nọt, tâng bốc quá đáng.
    • He was laying it on thick when he praised her cooking. (Anh ta đang nịnh nọt quá đáng khi khen ngợi tài nấu nướng của ấy.)
smarmy

He gave a smarmy smile while offering an insincere compliment.

tính từ
  1. (thông tục) xun xoe, nịnh nọt

Từ tương tự