smarm

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Sự nịnh hót thái quá nhưng hời hợt: "Smarm" chỉ những lời khen ngợi hoặc hành vi tâng bốc quá mức, mang tính giả tạo chủ đích để gây ấn tượng hoặc lấy lòng người khác. thường đi kèm với vẻ ngoài duyên dáng giả tạo.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The politician's smarm was so obvious that nobody trusted him. (Sự nịnh hót thái quá của chính trị gia đó đến mức không ai tin ông ta.)
    • I can't stand the smarm of those salespeople who pretend to be your best friend. (Tôi không chịu nổi sự nịnh hót hời hợt của những nhân viên bán hàng giả vờ làm bạn thân của bạn.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be full of smarm": đầy sự nịnh hót giả tạo.

    • His speech was full of smarm, trying to win over the audience. (Bài phát biểu của anh ta đầy sự nịnh hót giả tạo, cố gắng chiếm được cảm tình của khán giả.)
  • "smarmy behavior": hành vi nịnh hót giả tạo.

    • Her smarmy behavior made everyone uncomfortable. (Hành vi nịnh hót giả tạo của ấy khiến mọi người khó chịu.)
Biến thể từ gần giống
  • Smarmy (tính từ): tính chất nịnh hót thái quá giả tạo.

    • That smarmy waiter kept complimenting my choice of wine. (Người phục vụ nịnh hót giả tạo đó liên tục khen ngợi sự lựa chọn rượu vang của tôi.)
  • Smarminess (danh từ): tính chất hoặc trạng thái nịnh hót thái quá.

    • The smarminess of the advertisement was off-putting. (Tính chất nịnh hót thái quá của quảng cáo đó thật khó chịu.)
Từ đồng nghĩa
  • Flattery: sự tâng bốc (có thể chân thành hoặc giả tạo).
  • Sycophancy: sự nịnh hót, xu nịnh (thường mang nghĩa tiêu cực mạnh).
  • Ingratiation: hành động lấy lòng, nịnh nọt.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Smarm up (thông tục): làm cho ai đó hoặc cái đó trở nên nịnh hót hơn.
    • He tried to smarm up his boss with endless compliments. (Anh ta cố gắng nịnh hót sếp mình bằng vô số lời khen.)
Thành ngữ liên quan
  • Butter up: nịnh nọt, tâng bốc để đạt lợi ích.
    • She always butters up the teacher before exams. ( ấy luôn nịnh nọt giáo viên trước kỳ thi.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "smarm"

smarm
A salesperson's smarm made the customer uncomfortable.