samba

/'sæmbə/
Học thuật
Thân thiện
samba

La danseuse exécute une samba sur la scène.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:
    • Điệu nhảy Samba: Một điệu nhảy sôi động nhịp nhàng nguồn gốc từ Brazil, thường gắn liền với lễ hội Carnival.
    • Nhạc Samba: Thể loại âm nhạc nhịp điệu nhanh vui tươi, dùng để nhảy điệu samba.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống đực:
    • Ils dansent la samba avec beaucoup d'énergie. (Họ nhảy điệu samba với rất nhiều năng lượng.)
    • La samba est une musique entraînante. (Sambamột thể loại nhạc sôi động, cuốn hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "entendre une samba": nghe một bản nhạc samba.
    • On entend une samba joyeuse venant de la rue. (Chúng tôi nghe thấy một bản nhạc samba vui vẻ phát ra từ đường phố.)
Biến thể từ gần giống
  • Sambista (danh từ): Người nhảy samba hoặc nhạc chơi nhạc samba.
    • Les sambistas animent le carnaval. (Các vũ công nhạc samba làm sống động lễ hội carnival.)
Từ đồng nghĩa
  • Danse brésilienne: điệu nhảy Brazil (cách gọi chung, không cụ thể bằng "samba").
Thành ngữ liên quan
  • Être pris par le rythme de la samba: Bị cuốn theo nhịp điệu của điệu samba (ám chỉ sự hào hứng, đắm chìm).
    • Tout le public était pris par le rythme de la samba. (Toàn bộ khán giả đều bị cuốn theo nhịp điệu của điệu samba.)
samba

La danseuse exécute une samba sur la scène.

danh từ giống đực
  1. điệu nhảy xamba

Từ gần giống