samba
/'sæmbə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Điệu nhảy Samba: Một điệu nhảy sôi động và nhịp nhàng có nguồn gốc từ Brazil, thường gắn liền với lễ hội Carnival.
- Nhạc Samba: Thể loại âm nhạc có nhịp điệu nhanh và vui tươi, dùng để nhảy điệu samba.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Ils dansent la samba avec beaucoup d'énergie. (Họ nhảy điệu samba với rất nhiều năng lượng.)
- La samba est une musique entraînante. (Samba là một thể loại nhạc sôi động, cuốn hút.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "entendre une samba": nghe một bản nhạc samba.
- On entend une samba joyeuse venant de la rue. (Chúng tôi nghe thấy một bản nhạc samba vui vẻ phát ra từ đường phố.)
Biến thể và từ gần giống
- Sambista (danh từ): Người nhảy samba hoặc nhạc sĩ chơi nhạc samba.
- Les sambistas animent le carnaval. (Các vũ công và nhạc sĩ samba làm sống động lễ hội carnival.)
Từ đồng nghĩa
- Danse brésilienne: điệu nhảy Brazil (cách gọi chung, không cụ thể bằng "samba").
Thành ngữ liên quan
- Être pris par le rythme de la samba: Bị cuốn theo nhịp điệu của điệu samba (ám chỉ sự hào hứng, đắm chìm).
- Tout le public était pris par le rythme de la samba. (Toàn bộ khán giả đều bị cuốn theo nhịp điệu của điệu samba.)