sampi
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Sampi: Tên của một ký tự trong bảng chữ cái Hy Lạp cổ đại, không còn được sử dụng trong tiếng Hy Lạp hiện đại. Trong hệ thống chữ số Hy Lạp, nó được dùng để biểu thị giá trị số 900.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- Le 'sampi' est une lettre archaïque de l'alphabet grec. ('Sampi' là một chữ cái cổ trong bảng chữ cái Hy Lạp.)
- Dans le système numérique grec, le symbole ϡ représente le sampi et vaut 900. (Trong hệ thống số Hy Lạp, ký hiệu ϡ biểu thị cho sampi và có giá trị là 900.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Sử dụng trong ngữ cảnh học thuật: Từ này hầu như chỉ xuất hiện trong các văn bản học thuật về ngôn ngữ học, lịch sử chữ viết, hoặc nghiên cứu văn minh Hy Lạp cổ đại.
- Les épigraphistes étudient parfois l'utilisation du sampi dans les inscriptions anciennes. (Các nhà nghiên cứu văn khắc đôi khi nghiên cứu việc sử dụng chữ sampi trong các bản khắc cổ.)
Biến thể và từ gần giống
- Xampi: Một cách viết khác, ít phổ biến hơn, của cùng một từ.
- La forme 'xampi' est une variante orthographique de 'sampi'. (Dạng 'xampi' là một biến thể chính tả của 'sampi'.)
Từ đồng nghĩa
- Chiffre grec pour 900: (Cụm từ mô tả) chữ số Hy Lạp cho số 900.
- Lettre grecque archaïque: (Cụm từ mô tả) chữ cái Hy Lạp cổ.
Lưu ý
- Đây là một thuật ngữ chuyên ngành rất hiếm gặp. Người học tiếng Pháp thông thường hầu như không cần sử dụng từ này. Nó chủ yếu xuất hiện trong từ điển chuyên sâu hoặc các công trình nghiên cứu.
danh từ giống đực
- xampi (con chữ Hy Lạp dùng làm chữ số, bằng 900)