sympa

Học thuật
Thân thiện
sympa

Il est très sympa de m'aider avec mes devoirs.

Định nghĩa
  1. Tính từ (không đổi):
    • Dễ chịu, dễ thương, dễ mến: "sympa" là từ viết tắt thân mật của "sympathique", dùng để miêu tả một người tính cách tốt, vui vẻ, dễ gần tạo cảm giác thoải mái cho người khác.
    • Thú vị, hay ho: Cũng có thể dùng để miêu tả một sự việc, một nơi chốn hoặc một ý tưởng mang lại cảm giác tích cực, thú vị.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Ton nouveau collègue est très sympa. (Đồng nghiệp mới của cậu rất dễ mến.)
    • C'était une soirée vraiment sympa. (Đómột buổi tối thực sự thú vị.)
    • Merci pour ton aide, tu es trop sympa ! (Cảm ơn sự giúp đỡ của bạn, bạn thật là tốt bụng!)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "C'est sympa de ta part": Thật là tử tế/tốt bụng từ phía bạn.

    • C'est sympa de ta part de m'avoir raccompagné. (Bạn thật tử tế khi đã đưa tôi về.)
  • "Un truc sympa": Một thứ/việc hay ho.

    • On a fait un truc sympa ce week-end. (Chúng tôi đã làm một việc hay ho vào cuối tuần này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sympathique (adj): Là dạng đầy đủ, trang trọng hơn của "sympa", cùng nghĩa.

    • Elle a un visage très sympathique. ( ấy có một khuôn mặt rất dễ mến.)
  • Sympathiquement (adv): Một cách dễ thương, dễ mến.

    • Il m'a accueilli très sympathiquement. (Anh ấy đã tiếp đón tôi rất dễ mến.)
Từ đồng nghĩa
  • Agréable: Dễ chịu, vui vẻ.
  • Gentil(le): Tử tế, hiền lành.
  • Aimable: Đáng yêu, dễ thương.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng "sympa" là tính từ, không tạo thành cụm động từ kép.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào được tạo thành trực tiếp với từ "sympa".)

sympa

Il est très sympa de m'aider avec mes devoirs.

tính từ (không đổi)
  1. (thân mật) như sympathique 2, 3