samel
/'sæməl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không nung, sống: Dùng để mô tả gạch hoặc ngói chưa được nung qua lửa, còn ở trạng thái nguyên liệu thô sau khi đúc khuôn.
- Chưa chín (kỹ thuật): Trong ngành sản xuất vật liệu xây dựng, "samel" chỉ loại gạch ngói chưa trải qua quá trình nung để trở nên cứng chắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The factory produces both fired bricks and samel bricks. (Nhà máy sản xuất cả gạch nung và gạch samel.)
- These samel tiles need to be baked in the kiln for another day. (Những viên ngói samel này cần được nung trong lò thêm một ngày nữa.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Samel brick/block": Gạch sống, gạch mộc (chưa nung).
- The ancient structure was built using samel bricks, which have eroded over time. (Công trình cổ được xây bằng gạch samel, loại đã bị bào mòn theo thời gian.)
In a technical/specialized context: Thuật ngữ chuyên ngành gốm sứ và xây dựng.
- The first stage in pottery is shaping the samel clay. (Giai đoạn đầu tiên trong làm gốm là tạo hình đất sét samel.)
Biến thể và từ gần giống
- Unfired (adj): Chưa nung. (Từ đồng nghĩa kỹ thuật phổ biến hơn).
- Greenware (n): Đồ gốm sống. (Thuật ngữ trong nghề gốm chỉ sản phẩm đã tạo hình nhưng chưa nung).
Từ đồng nghĩa
- Unbaked: Chưa nướng, chưa nung.
- Raw: Thô, sống (ở dạng nguyên liệu).
Lưu ý
- Phạm vi sử dụng hẹp: Từ "samel" là một thuật ngữ kỹ thuật chuyên ngành, chủ yếu được sử dụng trong lĩnh vực sản xuất gạch, ngói và gốm xây dựng. Nó hiếm khi xuất hiện trong ngôn ngữ giao tiếp hàng ngày.