samnite

samnite

A Samnite warrior stands guard on a hill overlooking a valley.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người Samnite: Một thành viên của dân tộc cổ đại nói tiếng Oscan, sốngvùng Campania (Ý). Họ nổi tiếng với các cuộc xung đột kéo dài ác liệt với người La thời kỳ đầu.
dụ sử dụng
  • (Người Samnite một dân tộc hùng mạnh đã chiến đấu với người La trong ba cuộc chiến lớn.)
  • (Các nhà khảo cổ đã phát hiện một ngôi mộ của người Samnite với khí đồ gốm cổ đại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Samnite Wars: Các cuộc chiến tranh Samnite (343–290 TCN) chuỗi xung đột quyết định giữa người Samnite La , dẫn đến sự bành trướng của La xuống miền nam Ý.

    • The Samnite Wars were crucial for Rome’s dominance in Italy. (Các cuộc chiến tranh Samnite rất quan trọng cho sự thống trị của La ở Ý.)
  • Samnite Gladiator: Trong đấu trường La , một loại đấu được gọi là Samnite, họ mặc áo giáp sử dụng khí mô phỏng theo người Samnite.

    • The Samnite gladiator wore a large shield and a helmet with a visor. (Đấu Samnite mang một chiếc khiên lớn một sắt tấm che mặt.)
Biến thể từ gần giống
  • Samnium (Danh từ riêng): Tên gọi của vùng đất của người Samnite ở miền trung nam Ý.
    • Samnium was a mountainous region that resisted Roman rule for decades. (Samnium một vùng đồi núi đã kháng cự sự cai trị của La trong nhiều thập kỷ.)
Từ đồng nghĩa
  • Oscan speaker: Người nói tiếng Oscan (một nhóm ngôn ngữ Ý cổ).
  • Ancient Italian: Người Ý cổ đại (chỉ chung các dân tộc thời tiền La ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "samnite".
Thành ngữ liên quan
  • "Fight like a Samnite": Chiến đấu dũng cảm ngoan cường (một cách nói ẩn dụ hiếm gặp, dựa trên lịch sử).
    • Despite being outnumbered, they fought like Samnites. ( bị áp đảo về số lượng, họ đã chiến đấu như người Samnite.)

Từ gần giống