seamount

seamount

A seamount rises from the dark ocean floor, its peak covered in colorful corals.

Định nghĩa

Danh từ: - Núi ngầm dưới đáy biển: "seamount" một ngọn núi nhô lên từ đáy đại dương, nhưng không chạm tới mặt nước biển. Đây một cấu trúc địa chất dưới nước.

dụ sử dụng
  • (Thái Bình Dương nhiều núi ngầm dưới đáy biển, nơi sinh sống của các loài sinh vật biển độc đáo.)
  • (Các nhà khoa học đã phát hiện ra một núi ngầm mới trong chuyến thám hiểm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "seamount chain": chuỗi núi ngầm dưới đáy biển, thường hình thành từ hoạt động núi lửa.

    • The Hawaiian-Emperor seamount chain is a famous example of underwater volcanic activity. (Chuỗi núi ngầm Hawaii-Emperor một dụ nổi tiếng về hoạt động núi lửa dưới nước.)
  • "seamount ecosystem": hệ sinh thái núi ngầm, nơi đa dạng sinh học cao do dòng chảy đại dương mang chất dinh dưỡng.

    • Seamount ecosystems often support coral reefs and fish populations. (Các hệ sinh thái núi ngầm thường hỗ trợ các rạn san hô quần thể .)
Biến thể từ gần giống
  • Seamount (n): chỉ một ngọn núi ngầm đơn lẻ.
  • Guyot (n): một loại núi ngầm đỉnh bằng phẳng, thường do xói mòn hoặc hoạt động núi lửa.
    • A guyot is a flat-topped seamount that was once above sea level. (Guyot một núi ngầm đỉnh bằng phẳng, từngtrên mực nước biển.)
Từ đồng nghĩa
  • Underwater mountain: núi dưới nước (cụm từ mô tả).
  • Submarine volcano: núi lửa dưới đáy biển (nếu núi ngầm nguồn gốc từ núi lửa).
Các cụm từ liên quan
  • "rise from the ocean floor": nhô lên từ đáy đại dương.

    • The seamount rises from the ocean floor to a height of 2,000 meters. (Núi ngầm nhô lên từ đáy đại dương đến độ cao 2.000 mét.)
  • "dormant seamount": núi ngầm không còn hoạt động núi lửa.

    • Many seamounts are dormant volcanoes. (Nhiều núi ngầm những núi lửa không còn hoạt động.)
Thành ngữ liên quan
  • "tip of the iceberg": phần nổi của tảng băng (dùng ẩn dụ, không liên quan trực tiếp đến seamount, nhưng có thể dùng để so sánh).
    • The seamount is like the tip of an iceberg, with most of its mass hidden below the surface. (Núi ngầm giống như phần nổi của tảng băng, với phần lớn khối lượng ẩn dưới bề mặt.)

Từ gần giống