sanctionner
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Ngoại động từ:
- Phê chuẩn, chính thức thông qua: Hành động của một cơ quan có thẩm quyền (như quốc hội, tổng thống) chính thức chấp thuận và cho áp dụng một đạo luật, quyết định hoặc thỏa thuận.
- Thừa nhận, công nhận: Việc một cách dùng, một thói quen hoặc một tình trạng được chấp nhận rộng rãi và trở thành chuẩn mực thông qua tập quán hoặc thực tiễn lâu dài.
- (Luật học, Pháp lý) Trừng phạt, áp dụng chế tài: Hành động áp dụng một hình phạt hoặc biện pháp cưỡng chế (như phạt tiền, cấm vận) đối với một cá nhân, tổ chức hoặc quốc gia vi phạm quy tắc hoặc luật lệ.
Ví dụ sử dụng
Nghĩa phê chuẩn:
- Le président a sanctionné la nouvelle loi sur l'environnement. (Tổng thống đã phê chuẩn đạo luật mới về môi trường.)
- L'accord doit être sanctionné par le conseil d'administration. (Thỏa thuận phải được phê chuẩn bởi hội đồng quản trị.)
Nghĩa thừa nhận:
- L'usage populaire a sanctionné cet anglicisme. (Cách dùng phổ biến đã thừa nhận từ mượn tiếng Anh này.)
- Une pratique ancienne sanctionnée par la tradition. (Một tập quán lâu đời được công nhận bởi truyền thống.)
Nghĩa trừng phạt:
- Le juge va sanctionner l'entreprise pour non-respect des règles. (Thẩm phán sẽ trừng phạt công ty vì không tuân thủ các quy định.)
- L'ONU pourrait sanctionner ce pays en cas d'agression. (Liên Hợp Quốc có thể áp dụng chế tài với quốc gia này trong trường hợp xâm lược.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sanctionner un comportement": Có thể mang nghĩa mâu thuẫn tùy ngữ cảnh. Nó có thể là "trừng phạt một hành vi" (nghĩa pháp lý) hoặc "công nhận/chấp nhận một hành vi" (nghĩa tập quán), khiến nó trở thành một từ (từ tự trái nghĩa).
- La société sanctionne les écarts de conduite. (Xã hội trừng phạt những lệch lạc trong ứng xử.)
- Le succès de cette méthode l'a sanctionnée. (Thành công của phương pháp này đã chứng thực/công nhận nó.)
Biến thể và từ liên quan
Sanction (danh từ giống cái): Sự phê chuẩn; sự công nhận; hình phạt, chế tài.
- Donner sa sanction à un projet. (Phê chuẩn một dự án.)
- Encourir une sanction disciplinaire. (Phải chịu một hình phạt kỷ luật.)
Sanctionnable (tính từ): Có thể bị trừng phạt; đáng bị khiển trách.
- Un acte sanctionnable par la loi. (Một hành vi có thể bị trừng phạt bởi pháp luật.)
Từ đồng nghĩa & Gần nghĩa
- Phê chuẩn/Thông qua:
- Thừa nhận/Công nhận:
- Trừng phạt:
Từ trái nghĩa
- Phê chuẩn:
- Thừa nhận:
- Trừng phạt:
ngoại động từ
- phê chuẩn
- Sanctionner une loiphê chuẩn một đạo luật
- thừa nhận; xác nhận
- L'usage a sanctionné ce mottừ đó đã được sự dùng quen thừa nhận
- (luật học, pháp lý) trừng phạt