sand-blast

/'sændblɑ:st/
Học thuật
Thân thiện
sand-blast

A worker uses a sand-blast to clean a metal surface.

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Luồng cát phun mạnh: Một luồng cát được phun ra với áp lực cao, thường được sử dụng để làm sạch, mài mòn hoặc tạo nhám bề mặt các vật liệu như đá, kim loại, hoặc kính.
    • Máy phun cát: Thiết bị dùng để tạo ra phun luồng cát này.
    • (Nghĩa ẩn dụ) Sức huỷ diệt dữ dội: Dùng để miêu tả một sức mạnh tàn phá mãnh liệt, giống như tác động của bão cát.
  2. Ngoại động từ:

    • Phun cát, xử lý bằng luồng cát: Hành động sử dụng một luồng cát áp suất cao để làm sạch, đánh bóng, mài mòn hoặc tạo kết cấu cho bề mặt một vật thể.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • The workers used a sand-blast to clean the old stone facade. (Các công nhân đã sử dụng một luồng cát phun để làm sạch mặt tiền bằng đá .)
    • The artist's studio has a small sand-blast for etching glass. (Xưởng của nghệ sĩ một máy phun cát nhỏ để khắc thủy tinh.)
  • Ngoại động từ:

    • They will sand-blast the metal beams to remove rust before painting. (Họ sẽ phun cát các dầm kim loại để loại bỏ gỉ sét trước khi sơn.)
    • The glass was sand-blasted to create a frosted effect. (Tấm kính được xử lý bằng cát phun để tạo hiệu ứng mờ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be sand-blasted": được xử lý/phun cát.
    • The old sign looked new after it was sand-blasted. (Tấm biển trông như mới sau khi được phun cát.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandblasting (danh động từ): Quá trình hoặc kỹ thuật phun cát.

    • Sandblasting is an effective method for surface preparation. (Phun cát một phương pháp hiệu quả để chuẩn bị bề mặt.)
  • Sandblaster (danh từ): Người vận hành hoặc thiết bị dùng để phun cát.

    • He is an experienced sandblaster. (Anh ấy một thợ phun cát kinh nghiệm.)
Từ đồng nghĩa
  • Abrasive blasting: Phun mài mòn (thuật ngữ chung hơn, có thể dùng các vật liệu khác ngoài cát).
  • Grit-blast: Phun hạt mài.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào phổ biến cho từ này.)

Thành ngữ liên quan

(Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng từ này.)

sand-blast

A worker uses a sand-blast to clean a metal surface.

danh từ
  1. luồng cát phun (để rửa sạch mặt đá, kim loại, để làm ráp mặt kính...)
  2. máy phun luồng cát
  3. sức huỷ diệt dữ dội
ngoại động từ
  1. phun luồng cát (để rửa sạch mặt đá, kim loại..., để làm ráp mặt kính)