cát

noun
  1. Sand
    • bãi cát
      an expanse of sand
    • đãi cát lấy vàng
      to pan sand for gold
  2. Grain
    • thứ lụa này nhỏ cát
      this silk has a fine grain
    • xem mũ cát

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ có nhắc đến "cát"

cát
Trẻ em xây lâu đài cát trên bãi biển.