sandarac

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Cây sandarac: Một loại cây kim lớn, thường xanh, nguồn gốc từ Bắc Phi Tây Ban Nha. Cây cành dẹt, hình vảy, gỗ cứng, thơm.
    • Nhựa sandarac: Một loại nhựa giòn, hơi thơm, trong mờ, được chiết xuất từ vỏ cây, thường dùng trong sản xuất sơn bóng.
    • Gỗ sandarac: Gỗ thơm bền, được dùng trong xây dựng ( dụ: mái nhà thờ ở Córdoba, Tây Ban Nha).
dụ sử dụng
  • Cây:
    • The sandarac tree is native to North Africa. (Cây sandarac nguồn gốc từ Bắc Phi.)
  • Nhựa:
    • Artists use sandarac resin in varnishes for paintings. (Các nghệ sĩ sử dụng nhựa sandarac trong sơn bóng cho tranh vẽ.)
  • Gỗ:
    • The roof of the cathedral was built with sandarac wood. (Mái nhà thờ được xây bằng gỗ sandarac.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandarac varnish": sơn bóng sandarac, một loại sơn bóng truyền thống được làm từ nhựa cây.
    • The antique furniture was coated with sandarac varnish for protection. (Đồ nội thất cổ được phủ một lớp sơn bóng sandarac để bảo vệ.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandarach: một cách viết khác của "sandarac".
  • Copal: một loại nhựa khác tương tự, thường dùng thay thế sandarac trong sơn bóng.
Từ đồng nghĩa
  • Resin: nhựa cây (nói chung).
  • Varnish base: chất nền sơn bóng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sandarac".
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sandarac".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sandarac"

sandarac
A sandarac tree grows on a rocky hillside under a clear blue sky.