sandarach

Định nghĩa

Danh từ: - Nhựa thông sandarach: Một loại nhựa thông cứng, giòn, màu trong mờ mùi thơm nhẹ, thường được sử dụng trong sản xuất vecni sơn mài.

dụ sử dụng
  • (Sandarach thường được pha với cồn để tạo ra một loại vecni trong suốt dùng cho gỗ.)
  • (Người Ai Cập cổ đại đã sử dụng sandarach trong việc bảo quản xác ướp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Sandarach resin: nhựa sandarach thô chưa qua chế biến.

    • The sandarach resin was collected from specific trees in North Africa. (Nhựa sandarach thô được thu thập từ các loại cây cụ thểBắc Phi.)
  • Sandarach varnish: vecni làm từ sandarach.

    • This sandarach varnish gives a glossy finish to paintings. (Lớp vecni sandarach này tạo ra bề mặt bóng loáng cho các bức tranh.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandarac (danh từ): biến thể chính tả của "sandarach".

    • Sandarac is another spelling of sandarach. (Sandarac một cách viết khác của sandarach.)
  • Gum sandarac (danh từ): nhựa sandarach dạng kẹo cao su.

    • Gum sandarac is used in incense making. (Gum sandarac được dùng trong sản xuất hương trầm.)
Từ đồng nghĩa
  • Juniper resin: nhựa từ cây bách (một nguồn thay thế cho sandarach).
  • Pine resin: nhựa thông (một loại nhựa gần giống nhưng độ cứng khác).
Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến cho "sandarach" do tính chất chuyên ngành của từ này.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sandarach
A craftsman mixes sandarach into a clear varnish.