centric
/'sentrik/ Cách viết khác : (centrical) /'sentrikəl/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ở trung tâm, thuộc về trung tâm: "centric" mô tả một cái gì đó nằm ở vị trí chính giữa hoặc có liên quan đến trung tâm.
- Tập trung vào, lấy làm trung tâm: "centric" cũng có thể diễn tả việc coi một yếu tố cụ thể nào đó là trọng tâm, là điểm trung tâm của sự chú ý hoặc hoạt động.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The city's centric location makes it a major transportation hub. (Vị trí trung tâm của thành phố khiến nó trở thành một đầu mối giao thông chính.)
- Their business strategy is customer-centric. (Chiến lược kinh doanh của họ lấy khách hàng làm trung tâm.)
Các cách sử dụng nâng cao
"human-centric design": thiết kế lấy con người làm trung tâm.
- The new software features a human-centric design for better usability. (Phần mềm mới có thiết kế lấy con người làm trung tâm để dễ sử dụng hơn.)
"self-centric": tự cho mình là trung tâm, ích kỷ.
- His self-centric attitude made it difficult to work in a team. (Thái độ tự cho mình là trung tâm của anh ta khiến việc làm việc nhóm trở nên khó khăn.)
Biến thể và từ gần giống
- Centrical (adj): (cách viết khác, ít phổ biến hơn) có nghĩa tương tự "centric".
- Eccentric (adj): lập dị, khác thường; có tâm điểm khác biệt (tiền tố "ec-" nghĩa là "ra ngoài").
- Concentric (adj): đồng tâm (các vòng tròn, đường tròn có cùng tâm điểm).
Từ đồng nghĩa
- Central: trung tâm, chủ yếu.
- Focal: thuộc về tiêu điểm, trọng tâm.
- Middle: ở giữa.
Từ trái nghĩa
- Peripheral: ngoại vi, ở rìa.
- Eccentric: lệch tâm (theo nghĩa địa lý/vật lý).
tính từ
- (thuộc) chỗ chính giữa (thuộc) tung tâm; ở giữa, ở trung tâm
- (sinh vật học) (thuộc) trung khu thần kinh