soundtrack
Định nghĩa
Danh từ: - Bản nhạc phim, nhạc nền: "soundtrack" chỉ bản ghi âm chứa nhạc, lời thoại và hiệu ứng âm thanh của một bộ phim, thường được phát hành riêng để nghe. - Dải âm thanh trên phim: "soundtrack" là dải hẹp trên cuộn phim chứa thông tin âm thanh.
Ví dụ sử dụng
- (Tôi đã mua bản nhạc phim của bộ phim yêu thích.)
- (Bản nhạc phim bao gồm tất cả các bài hát trong phim.)
- (Nhạc nền của bộ phim đã giành giải thưởng cho nhạc nền gốc xuất sắc nhất.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "original soundtrack": nhạc phim gốc, thường là bản thu âm chính thức của bộ phim.
- The original soundtrack of "Titanic" is very popular. (Nhạc phim gốc của "Titanic" rất phổ biến.)
- "soundtrack album": album nhạc phim, phát hành dưới dạng đĩa hoặc kỹ thuật số.
- She collects soundtrack albums from classic films. (Cô ấy sưu tầm các album nhạc phim từ những bộ phim kinh điển.)
- "soundtrack of my life": nhạc nền của cuộc đời tôi, dùng để chỉ những bài hát gắn liền với kỷ niệm cá nhân.
- This song is the soundtrack of my teenage years. (Bài hát này là nhạc nền của những năm tháng tuổi teen của tôi.)
Biến thể và từ gần giống
- Soundtracking (danh từ): quá trình tạo hoặc sử dụng nhạc nền.
- Soundtracking is a key part of film production. (Việc tạo nhạc nền là một phần quan trọng của sản xuất phim.)
- Soundtracked (tính từ): có nhạc nền.
- The game is beautifully soundtracked with orchestral music. (Trò chơi được phối nhạc nền đẹp mắt với nhạc giao hưởng.)
Từ đồng nghĩa
- Score: bản nhạc nền (thường là nhạc không lời cho phim).
- The film's score is haunting and beautiful. (Bản nhạc nền của phim thật ám ảnh và đẹp.)
- Music track: bản nhạc riêng lẻ trong phim.
- The music track for the chase scene is intense. (Bản nhạc cho cảnh rượt đuổi rất căng thẳng.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Soundtrack to: làm nhạc nền cho (một bộ phim, chương trình).
- The composer soundtracked the entire movie in just three months. (Nhà soạn nhạc đã làm nhạc nền cho toàn bộ bộ phim chỉ trong ba tháng.)
Thành ngữ liên quan
- Set the soundtrack: thiết lập nhạc nền (nghĩa bóng: tạo không khí hoặc bối cảnh).
- The opening scene sets the soundtrack for the entire film. (Cảnh mở đầu thiết lập nhạc nền cho toàn bộ bộ phim.)
- Life's soundtrack: những bài hát gắn liền với cuộc đời.
- These songs are the soundtrack of my life. (Những bài hát này là nhạc nền của cuộc đời tôi.)
Khám phá thêm
Các từ liên quan
Từ chứa "soundtrack"
