sandlot

sandlot

Children play a game of baseball on a sandlot.

Định nghĩa

Danh từ:
- Bãi đất trống: "sandlot" chỉ một khu đất trống, thường không cỏ, nằm trong khu vực thành phố, được trẻ em hoặc thanh thiếu niên sử dụng để chơi các trò chơi, đặc biệt thể thao như bóng chày, bóng đá.
- Sân chơi tự phát: Từ này cũng mang ý nghĩa về một không gian chơi không chính thức, không cơ sở hạ tầng chuyên nghiệp, do người dân địa phương tự tổ chức.

dụ sử dụng
  • (Những cậu chơi bóng chày mỗi buổi chiều trên bãi đất trống phía sau trường học.)
  • (Bãi đất trống đã trở thành nơi tụ tập của trẻ trong khu phố.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sandlot sports": thể thao tự phát, không chuyên nghiệp.
    • Many professional athletes started with sandlot sports.
      (Nhiều vận động viên chuyên nghiệp đã bắt đầu với các môn thể thao tự phát trên bãi đất trống.)
  • "sandlot league": giải đấu không chính thức, thường do cộng đồng tổ chức.
    • The sandlot league was the highlight of summer for local teenagers.
      (Giải đấu trên bãi đất trống điểm nhấn của mùa đối với thanh thiếu niên địa phương.)
Biến thể từ gần giống
  • Sandlotter (danh từ): người chơi trên bãi đất trống, thường trẻ em hoặc thanh thiếu niên.
    • The sandlotters gathered every weekend for a friendly match.
      (Những người chơi trên bãi đất trống tụ tập mỗi cuối tuần để đấu giao hữu.)
  • Sandlot ball (danh từ): bóng chày chơi trên bãi đất trống.
    • Sandlot ball has a different charm than professional baseball.
      (Bóng chày trên bãi đất trống một nét quyến rũ khác so với bóng chày chuyên nghiệp.)
Từ đồng nghĩa
  • Vacant lot: đất trống, không nhà cửa.
  • Playground: sân chơi, nhưng thường trang bị thiết bị.
  • Field: cánh đồng, bãi đất rộng, thường cỏ.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ trực tiếp với "sandlot", nhưng có thể dùng: - Play on the sandlot: chơi trên bãi đất trống.
- They used to play on the sandlot near the railway tracks.
(Họ từng chơi trên bãi đất trống gần đường ray xe lửa.)

Thành ngữ liên quan
  • From the sandlot to the big leagues: từ sân chơi tự phát đến giải đấu chuyên nghiệp (ám chỉ sự thăng tiến).
    • His journey from the sandlot to the big leagues is inspiring.
      (Hành trình của anh ấy từ sân chơi tự phát đến giải đấu chuyên nghiệp thật truyền cảm hứng.)