sangsue

Học thuật
Thân thiện
sangsue

Une sangsue se fixe sur la peau d'un animal dans un étang.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • (Động vật học) Con đỉa: Một loài động vật không xương sống, sống dưới nước hoặcnơi ẩm ướt, thường hút máu các động vật khác để sinh tồn.
    • (Nghĩa bóng) Kẻ hút máu mủ: Dùng để chỉ một người hoặc một tổ chức bóc lột, vơ vét tiền bạc hoặc lợi ích từ người khác một cách tàn nhẫn dai dẳng.
    • (Nông nghiệp) Rãnh rút nước: Một đường rãnh nhỏ, hẹp được đào trong đất để thoát nước thừa.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa động vật):
    • Les sangsues vivent souvent dans les étangs. (Những con đỉa thường sống trong các ao hồ.)
    • Autrefois, on utilisait des sangsues en médecine. (Ngày xưa, người ta dùng đỉa trong y học.)
  • Danh từ (nghĩa bóng):
    • Ce prêteur est une véritable sangsue qui ruine les gens. (Tay cho vay nặng lãi này đúngmột kẻ hút máu mủ làm khánh kiệt người ta.)
    • Il traite son associé de sangsue car il ne fait rien mais prend beaucoup d'argent. (Hắn gọi đối tác của mìnhkẻ hút máu hắn ta chẳng làm gì nhưng lấy rất nhiều tiền.)
  • Danh từ (nghĩa nông nghiệp):
    • Les agriculteurs creusent des sangsues pour assécher les champs. (Nông dân đào những rãnh rút nước để làm khô ruộng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Être attaché comme une sangsue": Bám dai như đỉa, chỉ sự gắn bó hoặc phụ thuộc một cách khó chịu, không thể thoát ra được.
    • Depuis qu'il l'a aidé, il est attaché à lui comme une sangsue. (Kể từ khi được anh ta giúp đỡ, hắn bám anh ta dai như đỉa.)
Biến thể từ gần giống
  • Sangsuer (động từ, hiếm gặp): Hút máu như đỉa; bòn rút, bóc lột.
    • Un régime qui sangsue les pauvres. (Một chế độ bòn rút người nghèo.)
  • Hirudine (danh từ giống cái): Chất hirudin (chất chống đông máu do đỉa tiết ra).
Từ đồng nghĩa
  • Nghĩa động vật: (tên khoa học), (giun nước - cách gọi thông tục).
  • Nghĩa bóng: (ký sinh trùng, kẻ ăn bám), (ma rồng, kẻ hút máu), (kẻ bóc lột).
  • Nghĩa nông nghiệp: (rãnh thoát nước), (mương nhỏ).
Thành ngữ liên quan
  • "Pauvre comme une sangsue": Nghèo rớt mồng tơi, nghèo đến mức không còn để bị bòn rút.
    • Après avoir tout perdu, il est pauvre comme une sangsue. (Sau khi mất hết tất cả, anh ta nghèo rớt mồng tơi.)
sangsue

Une sangsue se fixe sur la peau d'un animal dans un étang.

danh từ giống cái
  1. (động vật học) con đỉa
  2. (nghĩa bóng) kẻ hút máu mủ
  3. (nông nghiệp) rãnh rút nước

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sangsue"