sangsue

danh từ giống cái
  1. (động vật học) con đỉa
  2. (nghĩa bóng) kẻ hút máu mủ
  3. (nông nghiệp) rãnh rút nước

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sangsue"

sangsue
Une sangsue se fixe sur la peau d'un animal dans un étang.