sanguine

/'sæɳgwin/
Học thuật
Thân thiện
sanguine

Une orange sanguine repose sur une table de cuisine.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thuộc về máu: "sanguin" có thể chỉ những thứ liên quan đến máu trong cơ thể.
    • màu đỏ như máu: "sanguin" cũng dùng để mô tả màu sắc đỏ tươi, đỏ thẫm giống màu máu.
    • khí chất đa huyết, nóng nảy: Trong tính cách, "sanguin" chỉ người tính khí sôi nổi, nhiệt huyết, dễ nóng nảy lạc quan.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Les vaisseaux sanguins transportent le sang. (Các mạch máu vận chuyển máu.)
    • Il a un teint sanguin. (Anh ấy nước da hồng hào / đỏ.)
    • C'est une personne très sanguine, toujours pleine d'enthousiasme. (Đómột người rất đa huyết / sôi nổi, luôn tràn đầy nhiệt huyết.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "tempérament sanguin": khí chất đa huyết, tính khí sôi nổi.

    • Son tempérament sanguin le pousse à agir rapidement. (Tính khí sôi nổi thúc đẩy anh ta hành động nhanh chóng.)
  • "être d'un naturel sanguin": bản chất nóng nảy, sôi nổi.

    • Le directeur, d'un naturel sanguin, a vite perdu patience. (Vị giám đốc, với bản chất nóng nảy, đã nhanh chóng mất kiên nhẫn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sanguinaire (adj): khát máu, tàn bạo.

    • Un tyran sanguinaire. (Một bạo chúa khát máu.)
  • Ensanglanter (v): làm vấy máu, nhuốm máu.

    • La guerre a ensanglanté la région. (Chiến tranh đã nhuốm máu vùng đất này.)
Từ đồng nghĩa
  • Optimiste: lạc quan (về khía cạnh tính cách).
  • Colérique: nóng tính, dễ nổi giận.
  • Rouge: đỏ (về màu sắc).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không cụm động từ đặc thù nào trực tiếp với tính từ "sanguin")

Thành ngữ liên quan
  • Avoir le sang chaud: nóng máu, nóng tính (có nghĩa tương tự "être sanguin").
    • Fais attention, il a le sang chaud ! (Cẩn thận đấy, anh ta nóng máu lắm!)
sanguine

Une orange sanguine repose sur une table de cuisine.

tính từ
  1. xem sang
    • Vaisseaux sanguins
      mạch máu
    • Groupe sanguin
      nhóm máu
  2. () màu máu, đỏ
    • Oranges sanguines
      cam đỏ lòng
    • Visage sanguin
      mặt đỏ
    • tempérament sanguin
      khí chất đa huyết
danh từ giống đực
  1. người khí chất đa huyết, người nóng nảy

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sanguine"