sanguine
/'sæɳgwin/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Lạc quan, đầy hy vọng: Chỉ thái độ tin tưởng tích cực vào tương lai hoặc kết quả tốt đẹp, thường một cách bình tĩnh và tự tin.
- Hồng hào, đỏ hồng: Mô tả làn da có màu sắc khỏe mạnh, ửng hồng, thường do sức khỏe tốt hoặc vận động.
Ví dụ sử dụng
Tính từ (Nghĩa lạc quan):
- Despite the challenges, she remained sanguine about the project's outcome. (Bất chấp những thách thức, cô ấy vẫn lạc quan về kết quả của dự án.)
- He is sanguine that the economy will recover quickly. (Anh ấy tin tưởng lạc quan rằng nền kinh tế sẽ phục hồi nhanh chóng.)
Tính từ (Nghĩa hồng hào):
- After a walk in the cold air, the children had sanguine cheeks. (Sau khi đi bộ trong không khí lạnh, các em nhỏ có đôi má hồng hào.)
- His sanguine complexion suggested good health. (Nước da hồng hào của anh ấy cho thấy sức khỏe tốt.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sanguine of/about something": Lạc quan, đầy hy vọng về điều gì đó.
- The team was sanguine about their chances of winning. (Đội ngũ rất lạc quan về cơ hội chiến thắng của họ.)
Biến thể và từ gần giống
- Sanguineness (danh từ): Sự lạc quan, tính chất hồng hào.
- Sanguinely (trạng từ): Một cách lạc quan.
Từ đồng nghĩa
- Lạc quan: Optimistic, hopeful, confident.
- Hồng hào: Rosy, ruddy, florid, rubicund.
Từ trái nghĩa
- Lạc quan: Pessimistic (bi quan), gloomy (u ám).
- Hồng hào: Pale (tái nhợt), pallid (xanh xao), wan (nhợt nhạt).
tính từ
- lạc quan, đầy hy vọng, tin tưởng
- sanguine of successđầy hy vọng sự ở sự thành công
- đỏ, hồng hào (da)
- đỏ như máu
- (từ hiếm,nghĩa hiếm) (thuộc) máu; có máu, đẫm máu
danh từ
- bút chì nâu gạch
- bức vẽ bằng chì nâu gạch
ngoại động từ
- (thơ ca) làm dây máu, làm vấy máu
- nhuộm đỏ (như máu)