sinuous

/'sinjuəs/
Học thuật
Thân thiện
sinuous

The river follows a sinuous path through the valley.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Ngoằn ngoèo, uốn khúc, quanh co: Mô tả một đường, hình dạng hoặc chuyển động nhiều đường cong mềm mại, liên tục không thẳng.
    • Lượn sóng: (Trong thực vật học) Mô tả mép hình dạng uốn lượn nhẹ nhàng, không thẳng không răng cưa sắc.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The river followed a sinuous path through the valley. (Dòng sông chảy theo một con đường ngoằn ngoèo qua thung lũng.)
    • The dancer moved with sinuous grace. ( công di chuyển với vẻ duyên dáng uyển chuyển.)
    • The plant has beautiful sinuous leaves. (Cây những chiếc lượn sóng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sinuous logic": Lối lập luận quanh co, không trực tiếp.
    • His argument was so sinuous that it was hard to follow his main point. (Lập luận của anh ta quá quanh co đến mức khóthể theo dõi được ý chính.)
  • "Sinuous design": Thiết kế với các đường cong uốn lượn.
    • The artist is known for her sinuous designs in metalwork. (Nữ nghệ sĩ nổi tiếng với những thiết kế uốn lượn trong đồ kim hoàn.)
Biến thể từ gần giống
  • Sinuosity (danh từ): Tính chất ngoằn ngoèo, uốn khúc.
    • The sinuosity of the old road made the drive longer. (Độ quanh co của con đường khiến chuyến đi kéo dài hơn.)
  • Sinuate (tính từ): (Chuyên ngành sinh học) mép lượn sóng.
    • A sinuate leaf margin. (Mép lượn sóng.)
Từ đồng nghĩa
  • Winding: quanh co, uốn lượn.
  • Curving: cong, uốn cong.
  • Serpentine: ngoằn ngoèo như con rắn.
  • Meandering: uốn khúc, quanh co (thường dùng cho sông).
Từ trái nghĩa
  • Straight: thẳng.
  • Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
  • Linear: tuyến tính, thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "sinuous".

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sinuous".

sinuous

The river follows a sinuous path through the valley.

tính từ
  1. ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc
  2. (thực vật học) lượn, lượn sóng ()

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ có nhắc đến "sinuous"