sinuous
/'sinjuəs/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Ngoằn ngoèo, uốn khúc, quanh co: Mô tả một đường, hình dạng hoặc chuyển động có nhiều đường cong mềm mại, liên tục và không thẳng.
- Lượn sóng: (Trong thực vật học) Mô tả mép lá có hình dạng uốn lượn nhẹ nhàng, không thẳng và không có răng cưa sắc.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- The river followed a sinuous path through the valley. (Dòng sông chảy theo một con đường ngoằn ngoèo qua thung lũng.)
- The dancer moved with sinuous grace. (Vũ công di chuyển với vẻ duyên dáng uyển chuyển.)
- The plant has beautiful sinuous leaves. (Cây có những chiếc lá lượn sóng rất đẹp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Sinuous logic": Lối lập luận quanh co, không trực tiếp.
- His argument was so sinuous that it was hard to follow his main point. (Lập luận của anh ta quá quanh co đến mức khó có thể theo dõi được ý chính.)
- "Sinuous design": Thiết kế với các đường cong uốn lượn.
- The artist is known for her sinuous designs in metalwork. (Nữ nghệ sĩ nổi tiếng với những thiết kế uốn lượn trong đồ kim hoàn.)
Biến thể và từ gần giống
- Sinuosity (danh từ): Tính chất ngoằn ngoèo, uốn khúc.
- The sinuosity of the old road made the drive longer. (Độ quanh co của con đường cũ khiến chuyến đi kéo dài hơn.)
- Sinuate (tính từ): (Chuyên ngành sinh học) Có mép lượn sóng.
- A sinuate leaf margin. (Mép lá lượn sóng.)
Từ đồng nghĩa
- Winding: quanh co, uốn lượn.
- Curving: cong, uốn cong.
- Serpentine: ngoằn ngoèo như con rắn.
- Meandering: uốn khúc, quanh co (thường dùng cho sông).
Từ trái nghĩa
- Straight: thẳng.
- Direct: trực tiếp, thẳng thắn.
- Linear: tuyến tính, thẳng.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ (phrasal verb) phổ biến nào được hình thành trực tiếp từ từ "sinuous".
Thành ngữ liên quan
Không có thành ngữ phổ biến nào sử dụng trực tiếp từ "sinuous".
tính từ
- ngoằn ngoèo, khúc khuỷu, quanh co, uốn khúc
- (thực vật học) lượn, lượn sóng (lá)