sans-culotte
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- (Sử học) Người cách mạng (thời Cách mạng Pháp thế kỷ 18): Từ này chỉ những người dân thường ủng hộ cách mạng, đặc biệt là tầng lớp lao động ở Paris, những người không mặc quần culotte (quần ống ngắn đến đầu gối) của giới quý tộc mà mặc quần dài.
Tính từ:
- (Sử học) Cách mạng: Dùng để mô tả tinh thần, hành động hoặc đặc điểm thuộc về hoặc liên quan đến phong trào cách mạng của những người sans-culotte.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Les sans-culottes ont joué un rôle crucial pendant la Révolution française. (Những người cách mạng sans-culotte đã đóng một vai trò quan trọng trong thời kỳ Cách mạng Pháp.)
- Ce tableau représente un sans-culotte typique avec son bonnet phrygien. (Bức tranh này mô tả một người cách mạng sans-culotte điển hình với chiếc mũ Phrygian của anh ta.)
Tính từ:
- L'esprit sans-culotte animait les sections parisiennes. (Tinh thần cách mạng sans-culotte đã thúc đẩy các khu vực ở Paris.)
- Une mesure sans-culotte fut adoptée par la Commune. (Một biện pháp mang tính cách mạng sans-culotte đã được Công xã thông qua.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Être un vrai sans-culotte": Là một người cách mạng chân chính, nhiệt thành.
- Il défendait les pauvres avec une ferveur, c'était un vrai sans-culotte. (Ông ấy bảo vệ người nghèo với một lòng nhiệt thành, đúng là một người cách mạng sans-culotte chân chính.)
"Idées sans-culottes": Những tư tưởng cách mạng triệt để.
- Le journal propagait des idées sans-culottes. (Tờ báo tuyên truyền những tư tưởng cách mạng sans-culotte.)
Biến thể và từ gần giống
- Sans-culotterie (danh từ giống cái): Tinh thần cách mạng của những người ; tập thể những người .
- La sans-culotterie parisienne était très active. (Tầng lớp cách mạng sans-culotte ở Paris rất tích cực.)
Từ đồng nghĩa
- Danh từ:
- Révolutionnaire: Nhà cách mạng (nghĩa rộng hơn, không mang sắc thái lịch sử cụ thể).
- Patriote: Người yêu nước (thường dùng trong bối cảnh cách mạng).
- Tính từ:
- Révolutionnaire: (Mang tính) cách mạng.
- Radical: Cấp tiến, triệt để.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có cụm động từ đặc thù nào được ghi nhận phổ biến cho từ này do tính chất danh từ/tính từ lịch sử của nó.)
Thành ngữ liên quan
- "Bonnet rouge et pantalon long, voilà le sans-culotte": "Mũ đỏ và quần dài, đó là người " – Một câu nói mô tả hình ảnh đặc trưng của họ.
- "La sans-culottide": Tên gọi năm ngày lễ bổ sung trong Lịch Cách mạng Pháp, được thêm vào cuối mỗi năm để tôn vinh các đức tính cách mạng.
danh từ giống đực
- (sử học) người cách mạng (Cách mạng Pháp thế kỷ 18)
tính từ
- (sử học) cách mạng