saphène

Học thuật
Thân thiện
saphène

Une infirmière montre la veine saphène sur un schéma anatomique.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • (Giải phẫu học) Tĩnh mạch hiển: Một tĩnh mạch lớn, nôngchân, chạy dọc theo mặt trong của chi dưới, vai trò quan trọng trong hệ tuần hoàn trong một số phẫu thuật.
  2. Tính từ:

    • (Giải phẫu học) Thuộc về tĩnh mạch hiển: Dùng để mô tả các đặc điểm, cấu trúc hoặc bệnhliên quan đến tĩnh mạch hiển.
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le chirurgien a prélevé un segment de la saphène pour le pontage coronarien. (Bác sĩ phẫu thuật đã lấy một đoạn tĩnh mạch hiển để làm cầu nối mạch vành.)
    • Une insuffisance veineuse peut toucher la saphène interne. (Suy tĩnh mạch có thể ảnh hưởng đến tĩnh mạch hiển trong.)
  • Tính từ:

    • L'exploration échographique a confirmé une thrombose saphène. (Khám siêu âm đã xác nhận huyết khối tĩnh mạch hiển.)
    • Le réseau saphène est souvent visible sous la peau. (Hệ thống tĩnh mạch hiển thường có thể nhìn thấy dưới da.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Saphène interne" (hay "grande saphène"): Tĩnh mạch hiển trong (hay tĩnh mạch hiển lớn), chạy từ mắt cá chân trong lên đến bẹn.
  • "Saphène externe" (hay "petite saphène"): Tĩnh mạch hiển ngoài (hay tĩnh mạch hiển nhỏ), chạy phía sau cẳng chân đổ vào tĩnh mạch khoeo.
Biến thể từ gần giống
  • Saphénite (n.f): Viêm tĩnh mạch hiển, một tình trạng viêm của tĩnh mạch hiển.
  • Saphénien, saphénienne (adj): (Thuộc) tĩnh mạch hiển. (Đâymột biến thể tính từ khác của "saphène").
Từ đồng nghĩa
  • Veine saphène: Cụm từ đầy đủ chính xác về mặt giải phẫu học. (Tĩnh mạch hiển)
  • Grande veine saphène / Petite veine saphène: Tên gọi chính xác của hai nhánh chính. (Tĩnh mạch hiển lớn / Tĩnh mạch hiển nhỏ)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành, không phrasal verbs đi kèm.)

Thành ngữ liên quan

(Không áp dụng đâymột thuật ngữ y học chuyên ngành, không thành ngữ thông dụng.)

saphène

Une infirmière montre la veine saphène sur un schéma anatomique.

danh từ giống cái
  1. (giải phẫu) tĩnh mạch hiển
tính từ
  1. (giải phẫu) xem (danh từ giống cái)
    • Veine saphène
      tĩnh mạch hiển

Từ gần giống