siphon
/'saifən/ Cách viết khác : (syphon) /'saifən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Ống xi-phông, ống chữ U: Một ống cong hình chữ U dùng để chuyển chất lỏng từ bình chứa cao hơn xuống bình chứa thấp hơn bằng cách sử dụng áp suất khí quyển và trọng lực.
- Bộ phận hút, ống hút: Một thiết bị hoặc bộ phận có nguyên lý hoạt động tương tự, dùng để hút hoặc chuyển chất lỏng hoặc khí.
Động từ:
- Hút bằng xi-phông, chuyển bằng xi-phông: Hành động sử dụng một ống xi-phông để di chuyển chất lỏng từ nơi này sang nơi khác.
- (Nghĩa bóng) Rút ra, lấy đi một cách liên tục: Hành động lấy đi (thường là tiền bạc, tài nguyên) một cách có hệ thống và thường xuyên.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Il a utilisé un siphon pour transférer l'essence. (Anh ấy đã dùng một ống xi-phông để chuyển xăng.)
- Le siphon de l'évier est bouché. (Ống xi-phông của bồn rửa bị tắc.)
Động từ:
- Il faut siphonner l'eau de l'aquarium pour le nettoyer. (Phải hút nước ra khỏi bể cá bằng xi-phông để vệ sinh nó.)
- La société a siphonné les profits vers des comptes offshore. (Công ty đã rút lợi nhuận sang các tài khoản ở nước ngoài một cách có hệ thống.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Siphonner l'attention": Thu hút, lấy đi sự chú ý một cách toàn bộ.
- Ce scandale a siphonné l'attention des médias. (Vụ bê bối này đã hút toàn bộ sự chú ý của giới truyền thông.)
"Être en siphon" (từ lóng, cũ): Ngớ ngẩn, điên rồ.
- Il est complètement en siphon ! (Hắn ta hoàn toàn ngớ ngẩn!)
Biến thể và từ gần giống
Siphonnage (danh từ giống đực): Hành động hút bằng xi-phông; sự rút tiền bất hợp pháp.
- Le siphonnage des données est un crime informatique. (Hành vi rút trộm dữ liệu là một tội phạm công nghệ.)
Siphonné, siphonnée (tính từ): (Thông tục) Điên, gàn, mất trí.
- Tu es siphonné de faire ça ! (Mày điên rồi khi làm thế!)
Từ đồng nghĩa
- Tube courbé (danh từ): ống cong.
- Pomper (động từ): bơm, hút (một phần nghĩa tương tự).
- Détourner (động từ): chuyển hướng, biển thủ (nghĩa bóng tương tự).
Các cụm động từ (phrasal verbs) liên quan
Siphonner quelque chose vers quelque chose/quelqu'un: Chuyển cái gì (thường là tiền, tài nguyên) về phía cái gì/ai đó.
- Ils ont siphonné les fonds vers une filiale. (Họ đã chuyển các quỹ về một công ty con.)
Siphonner quelque chose de quelque chose: Hút/rút cái gì ra khỏi cái gì.
- Il a siphonné l'air du pneu. (Anh ta đã hút không khí ra khỏi lốp xe.)
Thành ngữ liên quan
- C'est le siphon ! (Thông tục): Thật là điên rồ/ngớ ngẩn!
- Il veut traverser l'océan à la nage ? C'est le siphon ! (Hắn ta muốn bơi qua đại dương á? Thật là điên rồ!)
{{siphon}}
danh từ giống đực
- xifông