siphon

/'saifən/ Cách viết khác : (syphon) /'saifən/
{{siphon}}
danh từ giống đực
  1. xifông

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "siphon"

siphon
Le plombier utilise un siphon pour déboucher l'évier.