sapidness

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Hương vị dễ chịu, vị ngon: "Sapidness" chỉ chất lượng hoặc trạng thái của một thứ đó hương vị dễ chịu, ngon miệng, hoặc hấp dẫn về mặt cảm nhận vị giác.
dụ sử dụng
  • (Hương vị dễ chịu củabánh mì mới nướng khiến mọi người trong bếp đều thấy đói.)
  • (Các đầu bếp thường cố gắng đạt được hương vị dễ chịu hoàn hảo trong các món ăn của họ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to have a sapidness of something": hương vị dễ chịu của một thứ đó.

    • This sauce has a sapidness of fresh herbs and spices. (Nước sốt này hương vị dễ chịu của các loại thảo mộc gia vị tươi.)
  • "the sapidness of life": (nghĩa bóng) sự thú vị, hấp dẫn của cuộc sống.

    • Traveling adds a certain sapidness to life that routine cannot provide. (Du lịch thêm vào cuộc sống một hương vị thú vị thói quen hàng ngày không thể mang lại.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapid (tính từ): hương vị dễ chịu, ngon.

    • The sapid fruit was enjoyed by all. (Loại trái cây ngon đó được mọi người yêu thích.)
  • Sapidity (danh từ): hương vị dễ chịu (dạng đồng nghĩa hiếm gặp hơn của "sapidness").

    • The sapidity of the soup was enhanced by the addition of garlic. (Hương vị dễ chịu của món súp được tăng cường nhờ thêm tỏi.)
Từ đồng nghĩa
  • Flavorfulness: sự đậm đà hương vị.
  • Tastiness: sự ngon miệng.
  • Savoryness: sự ngon (thường dùng cho món mặn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ trực tiếp với "sapidness", nhưng có thể dùng cấu trúc với động từ "to have" hoặc "to possess" như trong dụ nâng cao.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến trực tiếp với "sapidness", nhưng khái niệm này xuất hiện trong các cụm từ như "to add sapidness to life" (nghĩa bóng, như đã nêutrên).

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sapidness
The chef tasted the soup, appreciating its subtle sapidness.