speediness
/'spi:dinis/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Tính mau lẹ; sự nhanh chóng: Chất lượng hoặc trạng thái của việc diễn ra hoặc được thực hiện với tốc độ cao, trong một khoảng thời gian ngắn.
- Sự chóng vánh: Nhấn mạnh đến việc hoàn thành nhanh chóng, thường mà không có sự chậm trễ.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- We were impressed by the speediness of the delivery service. (Chúng tôi rất ấn tượng với sự nhanh chóng của dịch vụ giao hàng.)
- The speediness of his response solved the problem immediately. (Sự chóng vánh trong phản hồi của anh ấy đã giải quyết vấn đề ngay lập tức.)
- The project's success depended on the speediness of our actions. (Thành công của dự án phụ thuộc vào tính mau lẹ trong hành động của chúng tôi.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "with speediness": một cách nhanh chóng, với sự mau lẹ.
- The committee processed the application with remarkable speediness. (Ủy ban đã xử lý đơn đăng ký với sự nhanh chóng đáng chú ý.)
- "speediness of execution": tốc độ thực thi, sự nhanh chóng trong việc triển khai.
- The new software is praised for its speediness of execution. (Phần mềm mới được khen ngợi vì tốc độ thực thi nhanh chóng của nó.)
Biến thể và từ gần giống
- Speedy (tính từ): nhanh chóng, mau lẹ.
- We hope for a speedy recovery. (Chúng tôi hy vọng một sự hồi phục nhanh chóng.)
- Speed (danh từ): tốc độ, sự nhanh nhẹn.
- The car was traveling at a high speed. (Chiếc xe đang di chuyển với tốc độ cao.)
Từ đồng nghĩa
- Rapidity: sự nhanh chóng, tốc độ nhanh.
- Swiftness: sự mau lẹ, sự nhanh nhẹn.
- Promptness: sự nhanh chóng, sự kịp thời (thường nhấn mạnh vào việc không chậm trễ).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verbs phổ biến trực tiếp hình thành từ danh từ "speediness". Các cụm từ thường liên quan đến tính từ "speedy" hoặc động từ "speed".)
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến trực tiếp sử dụng từ "speediness".)
danh từ
- tính mau lẹ; sự nhanh chóng, sự chóng vánh