con

/kɔn/
noun
  1. Child, offspring, young, son, daughter
    • con một
      an only child
  2. Sapling, seedling con rau a vegetable seedling
  3. (Generic particle denoting a unit of animal or animal-like thing) A, an, the
    • con voi
      an elephant
    • hai con chim
      two birds
    • con đường
      a road
  4. (Denoting derogatorily a person of some social category)
    • con buôn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

con
Con mèo con đang chơi với một cuộn len.