saporous

/'seipərəs/
Học thuật
Thân thiện
saporous

The chef tasted the saporous soup with a satisfied smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • vị ngon, đầy hương vị: "saporous" mô tả thứ đó vị rõ ràng, hấp dẫn thường ngon miệng.
    • Thuộc về vị giác: Liên quan đến cảm nhận vị.
dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • The chef created a saporous sauce that enhanced the entire dish. (Đầu bếp đã tạo ra một loại sốt đầy hương vị làm nổi bật cả món ăn.)
    • The soup was surprisingly saporous despite its simple ingredients. (Món súp vị rất ngon một cách đáng ngạc nhiên nguyên liệu đơn giản.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "saporous qualities": những phẩm chất về hương vị.
    • The wine critic praised the saporous qualities of the vintage. (Nhà phê bình rượu ca ngợi những phẩm chất đầy hương vị của loại rượu vang này.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapor (danh từ, ít dùng): vị, hương vị.
  • Sapid (tính từ): vị rõ rệt, ngon.
Từ đồng nghĩa
  • Flavorful: đầy hương vị.
  • Tasty: ngon.
  • Savory: đậm đà, thơm ngon (thường cho món mặn).
  • Palatable: dễ chịu, vừa miệng.
Từ trái nghĩa
  • Tasteless: vô vị.
  • Bland: nhạt nhẽo.
  • Insipid: nhạt nhẽo, thiếu hương vị.
saporous

The chef tasted the saporous soup with a satisfied smile.

tính từ
  1. (thuộc) vị; vị

Từ tương tự