sapid

/'sæpid/
tính từ
  1. thơm ngon, vị (thức ăn)
  2. hứng thú, đầy thú vị (câu chuyện, bài viết...)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sapid"

sapid
The chef tasted the sapid broth with a satisfied smile.