sapid

/'sæpid/
Học thuật
Thân thiện
sapid

The chef tasted the sapid broth with a satisfied smile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Thơm ngon, vị đậm đà: Dùng để mô tả thức ăn hoặc đồ uống hương vị hấp dẫn, dễ chịu rõ rệt.
    • Đầy hứng thú, lôi cuốn: Dùng để mô tả một câu chuyện, bài viết, ý tưởng hoặc tình huống tính chất thú vị, sinh động thu hút sự chú ý.
dụ sử dụng
  • Mô tả thức ăn:

    • The chef prepared a sapid sauce that enhanced the entire dish. (Đầu bếp đã chuẩn bị một loại sốt thơm ngon làm tăng hương vị cho toàn bộ món ăn.)
    • After the bland hospital food, she craved something more sapid. (Sau những món ăn nhạt nhẽobệnh viện, ấy thèm một thứ đó đậm đà hơn.)
  • Mô tả câu chuyện, nội dung:

    • The author's sapid writing style kept readers engaged until the last page. (Phong cách viết đầy hứng thú của tác giả đã giữ chân độc giả cho đến trang cuối cùng.)
    • He told a sapid tale of his adventures in the jungle. (Anh ấy kể một câu chuyện đầy thú vị về những cuộc phiêu lưu của mình trong rừng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "sapid discourse": cuộc thảo luận hoặc bài diễn văn sinh động, giàu ý nghĩa.

    • The professor's lecture was a sapid discourse on modern philosophy. (Bài giảng của giáo sư một cuộc thảo luận đầy thú vị về triết học hiện đại.)
  • "sapid wit": sự hóm hỉnh, dí dỏm sắc sảo thú vị.

    • Her sapid wit made her a popular guest at social gatherings. (Khiếu hài hước dí dỏm của ấy khiến trở thành vị khách được yêu thích trong các buổi tụ họp.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapidity (danh từ): Tính chất thơm ngon, đậm đà; tính chất thú vị, hấp dẫn.

    • The sapidity of the local cuisine is famous. (Hương vị đậm đà của ẩm thực địa phương rất nổi tiếng.)
  • Insipid (tính từ): Trái nghĩa. Nhạt nhẽo, vô vị (về thức ăn); tẻ nhạt, không thú vị (về nội dung).

    • The soup was insipid and needed more seasoning. (Món súp thật nhạt nhẽo cần thêm gia vị.)
Từ đồng nghĩa
  • Về hương vị: Flavorsome (đầy hương vị), tasty (ngon), savory (mặn , thơm ngon), palatable (dễ chịu, vừa miệng).
  • Về nội dung: Interesting (thú vị), engaging (lôi cuốn), lively (sinh động), piquant (sắc sảo, hấp dẫn).
Thành ngữ liên quan
  • "To add sapid details": Thêm những chi tiết sinh động, hấp dẫn.
    • A good storyteller knows how to add sapid details to capture the audience's imagination. (Một người kể chuyện giỏi biết cách thêm vào những chi tiết sinh động để thu hút trí tưởng tượng của khán giả.)
sapid

The chef tasted the sapid broth with a satisfied smile.

tính từ
  1. thơm ngon, vị (thức ăn)
  2. hứng thú, đầy thú vị (câu chuyện, bài viết...)

Từ tương tự

Từ gần giống

Từ chứa "sapid"