sapremia

Định nghĩa

Danh từ: - Nhiễm trùng huyết do vi khuẩn thối rữa: "sapremia" một tình trạng nhiễm trùng máu (huyết) gây ra bởi các vi khuẩn gây thối rữa (putrefactive bacteria). Tình trạng này thường phát sinh từ việc ăn phải chất thối rữa (putrefied matter), dẫn đến độc tố vi khuẩn xâm nhập vào máu, gây ngộ độc toàn thân.

dụ sử dụng
  • (Bệnh nhân phát triển chứng nhiễm trùng huyết do thối rữa sau khi ăn thịt ôi thiu.)
  • (Nhiễm trùng huyết do thối rữa một tình trạng nghiêm trọng cần can thiệp y tế ngay lập tức.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "acute sapremia": dạng cấp tính của nhiễm trùng huyết do thối rữa, thường tiến triển nhanh nguy hiểm.

    • Acute sapremia can lead to septic shock if not treated promptly. (Nhiễm trùng huyết do thối rữa cấp tính có thể dẫn đến sốc nhiễm trùng nếu không được điều trị kịp thời.)
  • "sapremia secondary to": nhiễm trùng huyết do thối rữa thứ phát sau một tình trạng khác.

    • Sapremia secondary to intestinal perforation was diagnosed in the patient. (Nhiễm trùng huyết do thối rữa thứ phát sau thủng ruột đã được chẩn đoánbệnh nhân.)
Biến thể từ gần giống
  • Sapremic (tính từ): thuộc về hoặc liên quan đến nhiễm trùng huyết do thối rữa.

    • The sapremic condition was evident from the patient's symptoms. (Tình trạng nhiễm trùng huyết do thối rữa rõ ràng từ các triệu chứng của bệnh nhân.)
  • Saprophytic (tính từ): thuộc về vi khuẩn hoại sinh (sống nhờ chất thối rữa), liên quan đến chế gây bệnh của sapremia.

    • Saprophytic bacteria are the primary cause of sapremia. (Vi khuẩn hoại sinh nguyên nhân chính gây ra nhiễm trùng huyết do thối rữa.)
Từ đồng nghĩa
  • Sepsis: nhiễm trùng huyết (một thuật ngữ rộng hơn, bao gồm cả sapremia).
  • Toxemia: nhiễm độc máu (tình trạng độc tố trong máu, thường liên quan đến sapremia).
  • Putrefactive infection: nhiễm trùng thối rữa (mô tả chế gây bệnh).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan

Không cụm động từ phổ biến liên quan đến "sapremia", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Thành ngữ liên quan

Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "sapremia", đây thuật ngữ y khoa chuyên ngành.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sapremia
A patient is diagnosed with sapremia after consuming spoiled food.