supremo
Định nghĩa
Danh từ: Người đứng đầu, người có quyền lực cao nhất, người chỉ huy tối cao trong một tổ chức, một lĩnh vực hoặc một hoạt động nào đó.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy được bổ nhiệm làm người đứng đầu tối cao của đội tuyển bóng đá quốc gia.)
- (Người đứng đầu bộ phận tiếp thị đã quyết định về một chiến dịch quảng cáo mới.)
- (Cô ấy là người có quyền lực tối cao không thể tranh cãi trong ngành thời trang.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Thường được dùng trong các ngữ cảnh trang trọng hoặc bán trang trọng để nhấn mạnh vị thế lãnh đạo tối cao, đặc biệt trong các lĩnh vực như thể thao, kinh doanh, chính trị hoặc giải trí.
- Có thể kết hợp với danh từ chỉ lĩnh vực để tạo thành cụm danh từ như "football supremo" (người đứng đầu bóng đá), "media supremo" (ông trùm truyền thông).
- (Người lãnh đạo tối cao của đảng đã đưa ra quyết định cuối cùng về chính sách.)
Biến thể và từ gần giống
- Supremacy (danh từ): quyền lực tối cao, vị thế tối cao.
- The company's supremacy in the market is unchallenged. (Quyền lực tối cao của công ty trên thị trường là không bị thách thức.)
- Supreme (tính từ): tối cao, cao nhất.
- The Supreme Court is the highest court in the country. (Tòa án Tối cao là tòa án cao nhất trong nước.)
Từ đồng nghĩa
- Leader: người lãnh đạo.
- Chief: người đứng đầu, thủ lĩnh.
- Head: người đứng đầu, trưởng bộ phận.
- Boss: ông chủ, sếp (thân mật hơn).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
Không có cụm động từ trực tiếp liên quan đến "supremo".
Thành ngữ liên quan
- Top dog: người có quyền lực nhất, người chiến thắng (thân mật).
- After winning the contract, he became the top dog in the company. (Sau khi giành được hợp đồng, anh ấy trở thành người có quyền lực nhất trong công ty.)
- Big cheese: người quan trọng, người có ảnh hưởng lớn (thân mật, hài hước).
- She's the big cheese in the marketing department. (Cô ấy là người quan trọng nhất trong phòng tiếp thị.)