sarasota

Định nghĩa

Danh từ riêng: - Thành phố Sarasota: Một thành phố nằmphía tây trung tâm tiểu bang Florida, Hoa Kỳ, ven vịnh Mexico. Đây một địa danh cụ thể, không phải từ vựng thông thường, thường được dùng để chỉ vị trí địa .

dụ sử dụng
  • (Sarasota một điểm đến du lịch nổi tiếng ở Florida.)
  • ( ấy đã chuyển đến Sarasota những bãi biển đẹpđó.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "the city of Sarasota": thành phố Sarasota.

    • The city of Sarasota has a rich cultural scene. (Thành phố Sarasota một nền văn hóa phong phú.)
  • "Sarasota County": quận Sarasota (một đơn vị hành chính).

    • Sarasota County is known for its arts and entertainment. (Quận Sarasota nổi tiếng với nghệ thuật giải trí.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarasotan (danh từ): người dân sống ở Sarasota.
    • The Sarasotans are proud of their local history. (Người dân Sarasota tự hào về lịch sử địa phương của họ.)
Từ đồng nghĩa
  • Không từ đồng nghĩa chính xác "Sarasota" tên riêng chỉ một địa danh cụ thể. Có thể liên hệ đến các thành phố ven biển Florida khác như Tampa hoặc Naples, nhưng không phải đồng nghĩa.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không cụm động từ liên quan "Sarasota" danh từ riêng.
Thành ngữ liên quan
  • Không thành ngữ phổ biến liên quan đến "Sarasota".

Khám phá thêm

Các từ liên quan

sarasota
Sarasota is a beautiful town on the Gulf of Mexico.