sarazen

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Tay golf người Mỹ: "Sarazen" họ của Gene Sarazen (1902-1999), một tay golf chuyên nghiệp người Mỹ nổi tiếng. Ông người đầu tiên trong lịch sử giành chiến thắng cả bốn giải golf lớn (Grand Slam) trong sự nghiệp của mình.
dụ sử dụng
  • (Gene Sarazen người tiên phong trong thế giới golf chuyên nghiệp.)
  • (Cây cầu Sarazen được đặt theo tên của tay golf huyền thoại.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sarazen's legacy": di sản của Sarazen.

    • Sarazen's legacy includes his innovative sand wedge club design. (Di sản của Sarazen bao gồm thiết kế gậy đánh cát cải tiến của ông.)
  • "Sarazen's Grand Slam": Grand Slam của Sarazen.

    • Sarazen's Grand Slam in 1935 remains a historic achievement. ( Grand Slam của Sarazen vào năm 1935 vẫn một thành tích lịch sử.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarazen Bridge (danh từ riêng): Cây cầu Sarazen (tên một cây cầu ở Florida, Mỹ, được đặt theo tên ông).
  • Sarazen's sand wedge (danh từ): Gậy đánh cát của Sarazen (một loại gậy golf do ông phát minh).
Từ đồng nghĩa
  • Golfer: tay golf (chỉ chung, không cụ thể).
  • Champion: nhàđịch (ám chỉ thành tích của ông).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Không : "Sarazen" danh từ riêng, không phrasal verbs liên quan.
Thành ngữ liên quan
  • Không : "Sarazen" không xuất hiện trong thành ngữ thông dụng.

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ chứa "sarazen"

sarazen
Gene Sarazen holds a golf club and smiles after a successful putt.