sarcoma
/sɑ:'koumə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Saccôm: Một loại ung thư ác tính thường bắt nguồn từ các mô liên kết của cơ thể, chẳng hạn như xương, sụn, mỡ, cơ, mạch máu hoặc các mô liên kết khác. Đây là một trong bốn loại ung thư chính.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The biopsy confirmed it was a bone sarcoma. (Kết quả sinh thiết xác nhận đó là một khối u saccôm xương.)
- Early detection of sarcoma can significantly improve treatment outcomes. (Việc phát hiện sớm saccôm có thể cải thiện đáng kể kết quả điều trị.)
- Soft tissue sarcoma is a rare type of cancer. (Saccôm mô mềm là một loại ung thư hiếm gặp.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Kaposi's sarcoma": Một loại saccôm đặc biệt gây ra các tổn thương trên da và niêm mạc, thường liên quan đến suy giảm miễn dịch.
- Kaposi's sarcoma is often associated with HIV/AIDS. (Saccôm Kaposi thường liên quan đến HIV/AIDS.)
- "osteogenic sarcoma" (còn gọi là osteosarcoma): Saccôm tạo xương, một loại ung thư xương ác tính phổ biến.
- Osteogenic sarcoma most commonly affects teenagers and young adults. (Saccôm tạo xương thường ảnh hưởng nhất đến thanh thiếu niên và người trẻ tuổi.)
Biến thể và từ gần giống
- Sarcomatous (tính từ): có tính chất của saccôm, thuộc về saccôm.
- The cells showed sarcomatous features under the microscope. (Các tế bào cho thấy đặc điểm dạng saccôm dưới kính hiển vi.)
- Carcinoma (danh từ): Ung thư biểu mô, một loại ung thư chính khác bắt nguồn từ các tế bào biểu mô lót bề mặt các cơ quan.
- Unlike sarcoma, carcinoma arises from epithelial cells. (Không giống như saccôm, ung thư biểu mô bắt nguồn từ các tế bào biểu mô.)
Từ đồng nghĩa
- Malignant connective tissue tumor: Khối u ác tính của mô liên kết. (Đây là cách mô tả y khoa chính xác hơn cho "sarcoma").
- Cancer of the soft tissue/bone: Ung thư mô mềm/xương. (Cách gọi chung, ít chuyên môn hơn).
Lưu ý sử dụng
- "Sarcoma" là một thuật ngữ y khoa chuyên ngành. Trong giao tiếp hàng ngày, người ta thường dùng cụm từ mô tả chung hơn như "ung thư xương" (bone cancer) hoặc "ung thư mô mềm" (soft tissue cancer), mặc dù về mặt kỹ thuật, "sarcoma" là chính xác.
- Từ này thường xuất hiện trong các văn bản chẩn đoán, nghiên cứu y học và thảo luận giữa các chuyên gia y tế với bệnh nhân.
danh từ, số nhiều sarcomata
- (y học) Saccôm