sarpanitu

Định nghĩa
  1. Danh từ riêng:
    • Nữ thần Sarpanitu: Trong thần thoại Lưỡng cổ đại, "Sarpanitu" tên của một nữ thần, được biết đến phối ngẫu của thần Marduk, vị thần tối cao của thành Babylon. thường được tôn thờ như một nữ thần sinh sản may mắn.
dụ sử dụng
  • Danh từ riêng:
    • The temple of Sarpanitu was built near the Esagila in Babylon. (Ngôi đền của Sarpanitu được xây dựng gần Esagila ở Babylon.)
    • Sarpanitu was often depicted as a protective goddess holding a child. (Sarpanitu thường được miêu tả như một nữ thần bảo hộ ôm một đứa trẻ.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to invoke Sarpanitu": cầu khấn nữ thần Sarpanitu.
    • The priests would invoke Sarpanitu for blessings on the harvest. (Các thầy tế sẽ cầu khấn Sarpanitu để xin phước lành cho mùa màng.)
Biến thể từ gần giống
  • Sarpanit (danh từ riêng): một biến thể tên gọi khác của nữ thần, thường được dùng trong các văn bản cổ.
    • Sarpanit was also worshipped as a mother goddess in some regions. (Sarpanit cũng được tôn thờ như một nữ thần mẹmột số vùng.)
Từ đồng nghĩa
  • Zarpanitu: một tên gọi khác của cùng nữ thần, bắt nguồn từ tiếng Akkad.
  • Erua: một danh hiệu khác của Sarpanitu, mang ý nghĩa "người mang lại sự phồn thịnh".
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • (Không cụm động từ liên quan trực tiếp đây danh từ riêng chỉ thần thoại.)
Thành ngữ liên quan
  • "By the grace of Sarpanitu": nhờ ơn của nữ thần Sarpanitu (một cách nói cổ xưa để chỉ sự may mắn hoặc phước lành).
    • The king ruled by the grace of Sarpanitu and Marduk. (Nhà vua cai trị nhờ ơn của Sarpanitu Marduk.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sarpanitu
A priestess places an offering before the statue of Sarpanitu in the temple.