sorbent

Định nghĩa

Danh từ: - Chất hấp thu, chất hấp phụ: "sorbent" chỉ một vật liệu khả năng hút hoặc giữ một chất khác lên bề mặt hoặc vào bên trong cấu trúc của . Quá trình này có thể hấp thu (absorptionchất lỏng thấm vào toàn bộ thể tích) hoặc hấp phụ (adsorptionchất bám trên bề mặt).

dụ sử dụng
  • (Chất hấp thu trong bộ dụng cụ làm sạch vết dầu loang nhanh chóng hấp thụ dầu thô.)
  • (Silica gel một chất hấp phụ phổ biến dùng để giữ ẩm khỏi các thiết bị điện tử.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Sorbent material": vật liệu hấp thu/hấp phụ.

    • Activated carbon is a highly porous sorbent material used in water filtration. (Than hoạt tính một vật liệu hấp phụ độ xốp cao dùng trong lọc nước.)
  • "Sorbent capacity": khả năng hấp thu/hấp phụ.

    • The sorbent capacity of this clay can reach up to 80% of its weight. (Khả năng hấp thu của loại đất sét này có thể đạt tới 80% trọng lượng của .)
Biến thể từ gần giống
  • Sorb (động từ): hấp thu hoặc hấp phụ.
    • The sponge sorbed the spilled water. (Miếng bọt biển đã hấp thu nước đổ ra.)
  • Sorption (danh từ): quá trình hấp thu hoặc hấp phụ.
    • Sorption is a key process in environmental remediation. (Sự hấp thu một quá trình quan trọng trong xử lý môi trường.)
  • Absorbent (danh từ/ tính từ): chất hấp thu (thường chỉ hấp thu, không bao gồm hấp phụ).
    • Cotton is a natural absorbent. (Bông một chất hấp thu tự nhiên.)
  • Adsorbent (danh từ/ tính từ): chất hấp phụ (chỉ hấp phụ bề mặt).
    • Zeolites are effective adsorbents for removing heavy metals. (Zeolit chất hấp phụ hiệu quả để loại bỏ kim loại nặng.)
Từ đồng nghĩa
  • Absorber: chất hấp thu (nhấn mạnh quá trình hấp thu vào bên trong).
  • Adsorber: chất hấp phụ (nhấn mạnh quá trình bám trên bề mặt).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Sorb up: hấp thu hoàn toàn.
    • The paper towel sorbed up the juice quickly. (Khăn giấy đã hấp thu hết nước trái cây một cách nhanh chóng.)
  • Sorb out: hấp thu để loại bỏ.
    • The filter sorbed out the impurities from the water. (Bộ lọc đã hấp thu các tạp chất ra khỏi nước.)
Thành ngữ liên quan
  • Soak up like a sorbent: hấp thu như một chất hấp thu (thường dùng để chỉ việc tiếp thu kiến thức nhanh chóng).
    • The student soaked up the lecture like a sorbent. (Học sinh đã tiếp thu bài giảng như một chất hấp thu.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

sorbent
A scientist places a sorbent material into a beaker of colored liquid.