satisfaisant

Học thuật
Thân thiện
satisfaisant

Le résultat de l'examen est très satisfaisant.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Vừa ý, làm hài lòng: "satisfaisant" mô tả điều đó đáp ứng được mong đợi, nhu cầu hoặc tiêu chuẩn, khiến người ta cảm thấy hài lòng.
    • Tốt, đạt yêu cầu: "satisfaisant" cũng có nghĩa là ở mức độ chấp nhận được, đủ tốt, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • Le repas était très satisfaisant. (Bữa ăn rất vừa ý / làm hài lòng.)
    • Vos progrès sont satisfaisants. (Sự tiến bộ của bạnđáng hài lòng / tốt.)
    • C'est un résultat satisfaisant pour un premier essai. (Đómột kết quả tốt / đạt yêu cầu cho lần thử đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Plus que satisfaisant": hơn cả vừa ý, rất hài lòng.
    • Son travail est plus que satisfaisant. (Công việc của anh ấy hơn cả vừa ý.)
  • "Peu satisfaisant": không mấy vừa ý, không đạt yêu cầu.
    • La réponse est peu satisfaisante. (Câu trả lời không mấy thỏa đáng.)
Biến thể từ gần giống
  • Satisfaire (động từ): làm thỏa mãn, làm hài lòng.
    • Il faut satisfaire les besoins du client. (Phải thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.)
  • Satisfait, satisfaite (tính từ): cảm thấy hài lòng, thỏa mãn.
    • Je suis satisfait de votre explication. (Tôi hài lòng với lời giải thích của bạn.)
  • Satisfaction (danh từ): sự hài lòng, sự thỏa mãn.
    • Votre satisfaction est notre priorité. (Sự hài lòng của quý kháchưu tiên của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
  • Convenable: thích hợp, phù hợp.
  • Acceptable: có thể chấp nhận được.
  • Réussi: thành công, tốt đẹp.
Từ trái nghĩa
  • Insatisfaisant: không vừa ý, không đạt yêu cầu.
  • Décevant: đáng thất vọng.
  • Médiocre: tầm thường, kém.
satisfaisant

Le résultat de l'examen est très satisfaisant.

tính từ
  1. vừa ý, tốt
    • Résultat satisfaisant
      kết quả tốt

Từ trái nghĩa

Từ có nhắc đến "satisfaisant"