satisfaisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Vừa ý, làm hài lòng: "satisfaisant" mô tả điều gì đó đáp ứng được mong đợi, nhu cầu hoặc tiêu chuẩn, khiến người ta cảm thấy hài lòng.
- Tốt, đạt yêu cầu: "satisfaisant" cũng có nghĩa là ở mức độ chấp nhận được, đủ tốt, không xuất sắc nhưng cũng không tệ.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- Le repas était très satisfaisant. (Bữa ăn rất vừa ý / làm hài lòng.)
- Vos progrès sont satisfaisants. (Sự tiến bộ của bạn là đáng hài lòng / tốt.)
- C'est un résultat satisfaisant pour un premier essai. (Đó là một kết quả tốt / đạt yêu cầu cho lần thử đầu tiên.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Plus que satisfaisant": hơn cả vừa ý, rất hài lòng.
- Son travail est plus que satisfaisant. (Công việc của anh ấy hơn cả vừa ý.)
- "Peu satisfaisant": không mấy vừa ý, không đạt yêu cầu.
- La réponse est peu satisfaisante. (Câu trả lời không mấy thỏa đáng.)
Biến thể và từ gần giống
- Satisfaire (động từ): làm thỏa mãn, làm hài lòng.
- Il faut satisfaire les besoins du client. (Phải thỏa mãn nhu cầu của khách hàng.)
- Satisfait, satisfaite (tính từ): cảm thấy hài lòng, thỏa mãn.
- Je suis satisfait de votre explication. (Tôi hài lòng với lời giải thích của bạn.)
- Satisfaction (danh từ): sự hài lòng, sự thỏa mãn.
- Votre satisfaction est notre priorité. (Sự hài lòng của quý khách là ưu tiên của chúng tôi.)
Từ đồng nghĩa
- Convenable: thích hợp, phù hợp.
- Acceptable: có thể chấp nhận được.
- Réussi: thành công, tốt đẹp.
Từ trái nghĩa
- Insatisfaisant: không vừa ý, không đạt yêu cầu.
- Décevant: đáng thất vọng.
- Médiocre: tầm thường, kém.
tính từ
- vừa ý, tốt
- Résultat satisfaisantkết quả tốt