insuffisant
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Tính từ:
- Không đủ, thiếu, thiếu hụt: Dùng để mô tả một số lượng, mức độ hoặc chất lượng không đạt đến mức cần thiết hoặc mong đợi.
- Kém cỏi: Dùng để chỉ năng lực, trình độ hoặc kết quả không đạt yêu cầu, dưới mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
- Tính từ:
- La nourriture est insuffisante pour tout le monde. (Thức ăn không đủ cho mọi người.)
- Ses connaissances en mathématiques sont insuffisantes. (Kiến thức toán học của anh ấy còn thiếu.)
- C'est un travail insuffisant, il faut recommencer. (Đó là một công việc kém cỏi, cần phải làm lại.)
- Il a reçu une note insuffisante à l'examen. (Cậu ấy nhận được một điểm số không đạt trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Preuve insuffisante": Bằng chứng không đủ (thường dùng trong pháp lý).
- L'accusé a été libéré faute de preuves insuffisantes. (Bị cáo đã được thả do thiếu bằng chứng không đủ.)
"Ressources insuffisantes": Nguồn lực thiếu hụt.
- Le projet a échoué à cause de ressources insuffisantes. (Dự án đã thất bại vì nguồn lực thiếu hụt.)
Biến thể và từ gần giống
Insuffisance (danh từ giống cái): Sự thiếu hụt, sự không đủ; tình trạng kém cỏi.
- Une insuffisance de fonds. (Sự thiếu hụt ngân quỹ.)
- Une insuffisance cardiaque. (Chứng suy tim.)
Insuffisamment (trạng từ): Một cách không đủ, một cách thiếu sót.
- Un devoir insuffisamment préparé. (Một bài tập được chuẩn bị một cách không đủ.)
Từ đồng nghĩa
- Déficient: Thiếu sót, có khuyết điểm.
- Inadéquat: Không thích đáng, không phù hợp.
- Médiocre: Tầm thường, xoàng.
- Faible: Yếu, kém.
Từ trái nghĩa
- Suffisant: Đủ, đầy đủ.
- Abondant: Dồi dào, phong phú.
- Excellent: Xuất sắc, tuyệt vời.
- Compétent: Có năng lực.
tính từ
- không đủ, thiếu, thiếu hụt
- Lumière insuffisanteánh sáng không đủ
- kém cỏi
- Elève insuffisanthọc sinh kém cỏi