insuffisant

Học thuật
Thân thiện
insuffisant

La lumière insuffisante rend la lecture difficile.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Không đủ, thiếu, thiếu hụt: Dùng để mô tả một số lượng, mức độ hoặc chất lượng không đạt đến mức cần thiết hoặc mong đợi.
    • Kém cỏi: Dùng để chỉ năng lực, trình độ hoặc kết quả không đạt yêu cầu, dưới mức trung bình.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La nourriture est insuffisante pour tout le monde. (Thức ăn không đủ cho mọi người.)
    • Ses connaissances en mathématiques sont insuffisantes. (Kiến thức toán học của anh ấy còn thiếu.)
    • C'est un travail insuffisant, il faut recommencer. (Đómột công việc kém cỏi, cần phải làm lại.)
    • Il a reçu une note insuffisante à l'examen. (Cậu ấy nhận được một điểm số không đạt trong kỳ thi.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Preuve insuffisante": Bằng chứng không đủ (thường dùng trong pháp lý).

    • L'accusé a été libéré faute de preuves insuffisantes. (Bị cáo đã được thả do thiếu bằng chứng không đủ.)
  • "Ressources insuffisantes": Nguồn lực thiếu hụt.

    • Le projet a échoué à cause de ressources insuffisantes. (Dự án đã thất bại nguồn lực thiếu hụt.)
Biến thể từ gần giống
  • Insuffisance (danh từ giống cái): Sự thiếu hụt, sự không đủ; tình trạng kém cỏi.

    • Une insuffisance de fonds. (Sự thiếu hụt ngân quỹ.)
    • Une insuffisance cardiaque. (Chứng suy tim.)
  • Insuffisamment (trạng từ): Một cách không đủ, một cách thiếu sót.

    • Un devoir insuffisamment préparé. (Một bài tập được chuẩn bị một cách không đủ.)
Từ đồng nghĩa
  • Déficient: Thiếu sót, khuyết điểm.
  • Inadéquat: Không thích đáng, không phù hợp.
  • Médiocre: Tầm thường, xoàng.
  • Faible: Yếu, kém.
Từ trái nghĩa
  • Suffisant: Đủ, đầy đủ.
  • Abondant: Dồi dào, phong phú.
  • Excellent: Xuất sắc, tuyệt vời.
  • Compétent: năng lực.
insuffisant

La lumière insuffisante rend la lecture difficile.

tính từ
  1. không đủ, thiếu, thiếu hụt
    • Lumière insuffisante
      ánh sáng không đủ
  2. kém cỏi
    • Elève insuffisant
      học sinh kém cỏi