saturant

Học thuật
Thân thiện
saturant

La vapeur saturante se condense sur la vitre froide.

Định nghĩa
  1. Tính từ:
    • Làm bão hòa: Dùng để mô tả một chất hoặc tác nhân khả năng làm cho một dung dịch hoặc một hệ thống đạt đến trạng thái bão hòa, không thể hòa tan hoặc hấp thụ thêm được nữa.
Ví dụ sử dụng
  • Tính từ:
    • La vapeur saturante est à l'origine de la formation du brouillard. (Hơi làm bão hòanguyên nhân hình thành sương mù.)
    • Il faut ajouter une solution saturante pour provoquer la précipitation. (Cần thêm một dung dịch làm bão hòa để gây ra sự kết tủa.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Solution saturante": Dung dịch bão hòa, dung dịch đã hòa tan tối đa một chất nào đómột nhiệt độ nhất định.
    • On prépare une solution saturante de sel dans l'eau. (Người ta chuẩn bị một dung dịch bão hòa muối trong nước.)
Biến thể từ gần giống
  • Saturer (động từ): Làm bão hòa, làm no.
    • Saturer l'air d'humidité. (Làm bão hòa không khí với độ ẩm.)
  • Saturation (danh từ): Sự bão hòa.
    • La saturation du marché. (Sự bão hòa của thị trường.)
  • Saturé, e (tính từ): Đã bão hòa, đã no.
    • Une éponge saturée d'eau. (Một miếng bọt biển đã bão hòa nước.)
Từ đồng nghĩa
  • Comblant (tính từ): Làm đầy, làm thỏa mãn (nghĩa rộng, thường dùng trong ngữ cảnh phi vật lý).
  • Imprégnant (tính từ): Thấm đẫm, tẩm ướt (nhấn mạnh vào hành động thấm vào).
Các cụm từ liên quan
  • Agent saturant: Chất làm bão hòa.
    • L'agent saturant est utilisé en chimie analytique. (Chất làm bão hòa được sử dụng trong hóa học phân tích.)
saturant

La vapeur saturante se condense sur la vitre froide.

tính từ
  1. làm bão hòa
    • Vapeur saturante
      hơi làm bão hòa

Từ gần giống

Từ chứa "saturant"