samoan
/sə'mouən/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Tính từ:
- (Thuộc về) quần đảo Samoa: Chỉ những gì có nguồn gốc, liên quan hoặc đặc trưng cho quần đảo Samoa ở Nam Thái Bình Dương.
- (Thuộc về) người Samoa: Chỉ những gì liên quan đến con người, văn hóa hoặc truyền thống của người dân bản địa Samoa.
Danh từ giống đực:
- Tiếng Samoa: Ngôn ngữ chính thức của Samoa và Samoa thuộc Mỹ, thuộc nhóm ngôn ngữ Polynesia.
Ví dụ sử dụng
Tính từ:
- La culture samoane est riche et ancienne. (Văn hóa Samoa rất phong phú và lâu đời.)
- Ils ont acheté un tapis traditionnel samoan. (Họ đã mua một tấm thảm truyền thống Samoa.)
Danh từ giống đực (ngôn ngữ):
- Il apprend le samoan à l'université. (Anh ấy đang học tiếng Samoa ở trường đại học.)
- Le samoan est une langue polynésienne. (Tiếng Samoa là một ngôn ngữ Polynesia.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "à la manière samoane": theo cách thức/phong cách Samoa.
- Ils nous ont accueillis à la manière samoane. (Họ đã đón tiếp chúng tôi theo cách thức Samoa.)
Biến thể và từ gần giống
- Samoan, samoane (adj): Dạng tính từ giống đực và giống cái.
- Samoa (n.pr.f): Tên quốc gia/quần đảo Samoa.
- Samoan, Samoane (n): Người Samoa (danh từ chỉ người, giống đực và giống cái).
Từ đồng nghĩa
- De Samoa: (cụm từ) thuộc về Samoa. (Ví dụ: - các đảo của Samoa).
- Polynésien(ne) (adj): (thuộc) Polynesia - có thể dùng trong ngữ cảnh rộng hơn để chỉ khu vực, trong đó bao gồm Samoa.
tính từ
- (thuộc) quần đảo Xa-moa (Thái bình dương)
danh từ giống đực
- (ngôn ngữ học) tiếng Xa-moa