saunterer
/'sɔ:ntərə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Người đi thơ thẩn, người đi dạo nhàn nhã: Một người có cách đi bộ chậm rãi, thoải mái và không vội vã, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh xung quanh.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ:
- The park was full of saunterers enjoying the Sunday sunshine. (Công viên đầy những người đi dạo thơ thẩn tận hưởng ánh nắng Chủ nhật.)
- He is a natural saunterer, never in a hurry to get anywhere. (Anh ấy là một người đi thơ thẩn bẩm sinh, chẳng bao giờ vội vã để đi đến đâu cả.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Từ này thường mang sắc thái tích cực, mô tả một phong cách đi bộ thanh thản, ung dung. Nó nhấn mạnh vào sự tận hưởng hành trình hơn là mục đích đến nơi.
- Unlike the determined hikers, the saunterers along the riverbank seemed to be part of the peaceful scenery. (Không giống những người đi bộ đường dài quyết tâm, những người đi dạo thơ thẩn dọc bờ sông dường như là một phần của khung cảnh yên bình.)
Biến thể và từ gần giống
- Saunter (động từ): đi thơ thẩn, đi dạo nhàn nhã.
- They sauntered through the old town, looking at the architecture. (Họ thơ thẩn đi qua phố cổ, ngắm nhìn kiến trúc.)
- Sauntering (danh động từ/ tính từ): sự đi thơ thẩn; có tính chất thơ thẩn.
- His sauntering pace annoyed the people behind him. (Bước đi thơ thẩn của anh ta làm phiền những người phía sau.)
Từ đồng nghĩa
- Stroller: người đi dạo.
- Amblers: người đi bộ thong thả.
- Promenader: người đi dạo (thường ở nơi công cộng như công viên).
Từ trái nghĩa
- Speedwalker: người đi bộ nhanh.
- Hustler: người luôn vội vã, hối hả.
- Marathoner: vận động viên chạy marathon (nhấn mạnh tốc độ và sức bền).
danh từ
- người đi thơ thẩn