ambler

/'æmblə/
Học thuật
Thân thiện
ambler

An ambler enjoys a peaceful walk through the park.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Người đi bộ thong thả, nhẹ nhàng: Một người cách đi bộ chậm rãi, thoải mái không vội vã.
    • Ngựa đi nước kiệu: Một con ngựa được huấn luyện hoặc dáng đi đặc biệt nhịp nhàng êm ái, thường nước kiệu.
dụ sử dụng
  • Danh từ:
    • The park was full of strollers and amblers enjoying the sunny afternoon. (Công viên đầy những người tản bộ những người đi thong thả tận hưởng buổi chiều nắng đẹp.)
    • He is not a runner; he is a leisurely ambler. (Anh ấy không phải người chạy bộ; anh ấy một người đi bộ thong thả.)
    • The farmer prized his gentle ambler for its smooth gait. (Người nông dân quý trọng con ngựa đi nước kiệu hiền lành của mình dáng đi êm ái của .)
Các cách sử dụng nâng cao
  • Từ này thường mang sắc thái tích cực, gợi lên hình ảnh về sự thư giãn, tận hưởng không mục đích vội vã. trái nghĩa với "speed walker" (người đi bộ nhanh) hoặc "runner" (người chạy).
Biến thể từ gần giống
  • Amble (động từ): đi thong thả, đi nhẹ nhàng.
    • They ambled along the riverbank. (Họ thong thả đi dọc theo bờ sông.)
  • Ambling (tính từ/động danh từ): miêu tả dáng đi thong thả.
    • She continued at an ambling pace. ( ấy tiếp tục với bước đi thong thả.)
Từ đồng nghĩa
  • Stroller: người tản bộ, người đi dạo.
  • Saunterer: người đi dạo thong thả.
  • Leisurely walker: người đi bộ thong thả.
Từ trái nghĩa
  • Speed walker: người đi bộ nhanh.
  • Runner: người chạy, vận động viên chạy.
  • Hiker: người đi bộ đường dài (thường với tốc độ ổn định mục đích).
ambler

An ambler enjoys a peaceful walk through the park.

danh từ
  1. ngựa đi nước kiệu
  2. người bước đi nhẹ nhàng thong thả

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ambler"