ambler

/'æmblə/
danh từ
  1. ngựa đi nước kiệu
  2. người bước đi nhẹ nhàng thong thả

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ đồng nghĩa

Từ chứa "ambler"

ambler
An ambler enjoys a peaceful walk through the park.