stroller
/'stroulə/
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ:
- Xe đẩy (cho trẻ em): Một chiếc xe nhỏ, thường có bánh, dùng để đẩy trẻ sơ sinh hoặc trẻ nhỏ đi dạo.
- Người đi dạo, người đi tản bộ: Người đi bộ một cách thong thả, nhàn nhã, thường để thư giãn hoặc ngắm cảnh.
Ví dụ sử dụng
Danh từ (Xe đẩy):
- She pushed the baby in a stroller through the park. (Cô ấy đẩy em bé trong một chiếc xe đẩy qua công viên.)
- We need to fold the stroller to put it in the car trunk. (Chúng tôi cần gập chiếc xe đẩy lại để bỏ vào cốp xe.)
Danh từ (Người đi dạo):
- The park was full of afternoon strollers enjoying the sunshine. (Công viên đầy những người đi dạo buổi chiều tận hưởng ánh nắng.)
- He is a leisurely stroller, always stopping to look at shop windows. (Anh ấy là một người đi dạo nhàn nhã, luôn dừng lại để ngắm các cửa hàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "To take someone for a stroller": Đưa ai đó (thường là trẻ em) đi dạo bằng xe đẩy.
- Every afternoon, the nanny takes the baby for a stroller around the neighborhood. (Mỗi buổi chiều, bảo mẫu lại đưa em bé đi dạo quanh khu phố bằng xe đẩy.)
Biến thể và từ gần giống
Stroll (động từ): Đi dạo, tản bộ.
- They like to stroll along the beach in the evening. (Họ thích đi dạo dọc bãi biển vào buổi tối.)
Baby carriage / Pram (danh từ): Xe nôi, xe đẩy em bé (từ đồng nghĩa với nghĩa "xe đẩy").
- Pushchair (danh từ): Xe đẩy (thường dùng trong tiếng Anh-Anh, tương đương với "stroller" trong tiếng Anh-Mỹ).
Từ đồng nghĩa
- Cho nghĩa "xe đẩy": Baby buggy, pushchair, perambulator (pram).
- Cho nghĩa "người đi dạo": Walker, saunterer, promenader.
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
(Không có phrasal verb phổ biến nào trực tiếp hình thành từ "stroller")
Thành ngữ liên quan
(Không có thành ngữ phổ biến nào trực tiếp sử dụng từ "stroller")
danh từ
- người đi dạo, người đi tản bộ
- người hát rong
- kẻ lang thang, ma cà bông
- cái tập đi (cho trẻ em)
- xe đẩy (của trẻ em)