sauvageon
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
- Danh từ giống đực:
- Cây mọc tự nhiên: Một cây con mọc lên từ hạt rơi rụng hoặc được phát tán tự nhiên, không phải do con người trồng có chủ đích.
- Cây phát triển từ hạt gieo: Trong nghề làm vườn, chỉ một cây được trồng từ hạt, thường để sau đó ghép với một giống cây mong muốn.
- Tược (phát sinh từ) gốc thép: Chồi non mọc ra từ phần gốc ghép (gốc thép) của một cây đã được ghép, thường có đặc điểm khác (và kém giá trị hơn) so với phần cây được ghép phía trên.
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống đực:
- Des sauvageons de pommier ont poussé au bord du chemin. (Những cây táo mọc tự nhiên đã mọc lên ở ven đường.)
- Le pépiniériste utilise un sauvageon comme porte-greffe. (Người ươm cây sử dụng một cây gốc ghép từ hạt làm gốc thép.)
- Il faut couper les sauvageons qui poussent à la base du rosier greffé. (Cần phải cắt bỏ những tược mọc ra từ gốc của cây hoa hồng đã ghép.)
Các cách sử dụng nâng cao
- Nghĩa ẩn dụ (cũ, ít dùng): Từ này đôi khi được dùng theo nghĩa ẩn dụ để chỉ một đứa trẻ hoang dã, được nuôi dưỡng thiếu sự giáo dục hoặc văn minh, giống như một cây mọc tự nhiên.
- Cet enfant, abandonné dans les bois, était un vrai sauvageon. (Đứa trẻ này, bị bỏ rơi trong rừng, đúng là một kẻ hoang dã.)
Biến thể và từ gần giống
- Sauvageonne (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "sauvageon", dùng để chỉ cây cối. (Ví dụ: - một cây mọc tự nhiên).
- Porte-greffe (danh từ giống đực): Gốc thép, là cây hoặc phần cây (như một ) dùng để ghép một giống cây khác lên.
- Drageon (danh từ giống đực): Chồi rễ, một chồi non mọc lên từ rễ của cây mẹ, khác với mọc từ hạt hoặc từ gốc ghép.
- Rejet (danh từ giống đực): Chồi non, tược mọc từ gốc hoặc thân cây, có thể dùng thay thế cho trong ngữ cảnh cắt tỉa.
Từ đồng nghĩa
- Arbre issu de semis: Cây trồng từ hạt.
- Rejeton sauvage: Chồi hoang dã, tược mọc tự nhiên.
- Franc (trong "franc de pied"): Dùng để chỉ cây trồng trực tiếp từ hạt, không ghép.
Thành ngữ liên quan
- Être franc comme un sauvageon (thành ngữ cũ): Thành thật một cách thô lỗ, thẳng thừng như đặc tính của một cây hoang dã.
- Il dit ce qu'il pense, il est franc comme un sauvageon. (Anh ta nói những gì mình nghĩ, anh ta thẳng thừng một cách thô lỗ.)
danh từ giống đực
- (nông nghiệp) cây mọc tự nhiên; cây phát triển từ hạt gieo; tược (phát sinh từ) gốc thép