sauvagine
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Mùi vị hôi chim: Trong ngữ cảnh săn bắn, từ này chỉ mùi vị đặc trưng, thường được coi là hôi, của một số loài chim hoặc thú săn.
- Mùi đặc trưng của chim: Chỉ mùi riêng biệt phát ra từ lông hoặc thịt của một số loài chim.
Tính từ:
- (Có mùi vị) hôi chim: Dùng để miêu tả thịt hoặc con vật có mùi vị đặc trưng, hơi hôi, giống mùi của một số loài chim hoang dã.
Ví dụ sử dụng
Danh từ:
- Le chien de chasse est dressé pour reconnaître la sauvagine. (Chó săn được huấn luyện để nhận biết mùi vị hôi chim.)
- Certains gibiers ont une sauvagine prononcée. (Một số thú săn có mùi vị hôi chim rõ rệt.)
Tính từ:
- La viande de ce canard est un peu sauvagine. (Thịt của con vịt này hơi có mùi hôi chim.)
- On dit que le faisan a un goût sauvagine. (Người ta nói rằng gà lôi có vị hôi chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
"Une forte sauvagine": Một mùi vị hôi chim mạnh, đậm.
- Ce vieux lièvre dégage une forte sauvagine. (Con thỏ rừng già này tỏa ra mùi hôi chim rất mạnh.)
"Avoir un fumet de sauvagine": Có hương vị/mùi thơm đặc trưng của thú săn (đôi khi dùng theo nghĩa tích cực bởi những người sành ăn).
- Ce plat de gibier a un fumet de sauvagine très apprécié des connaisseurs. (Món thú săn này có hương vị đặc trưng rất được các nhà sành ăn ưa thích.)
Biến thể và từ liên quan
- Sauvage (adj): hoang dã. (Đây là từ gốc, "sauvagine" bắt nguồn từ đây.)
- Gibier (n.m): thú săn, chim săn. (Thường là đối tượng được miêu tả bằng từ "sauvagine".)
- Fumet (n.m): mùi thơm, hương vị (thường của thịt hoặc nước dùng). Có thể dùng chung với "sauvagine".
Từ đồng nghĩa
- Goût fort (n.m): vị mạnh, vị nồng.
- Odeur caractéristique du gibier (cụm từ): mùi đặc trưng của thú săn.
Lưu ý sử dụng
- Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn và ẩm thực (khi nói về các món thú săn hoặc chim).
- Nó mang tính chuyên môn và có thể không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
- Khi dùng như tính từ, nó thường đứng sau danh từ (ví dụ: ).
tính từ
- (săn bắn) (có mùi vị) hôi chim (mùi riêng của một số chim)
danh từ giống đực
- (săn bắn) mùi vị hôi chim