sauvagine

Học thuật
Thân thiện
sauvagine

Le chasseur remarque la sauvagine caractéristique du canard.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống đực:

    • Mùi vị hôi chim: Trong ngữ cảnh săn bắn, từ này chỉ mùi vị đặc trưng, thường được coi là hôi, của một số loài chim hoặc thú săn.
    • Mùi đặc trưng của chim: Chỉ mùi riêng biệt phát ra từ lông hoặc thịt của một số loài chim.
  2. Tính từ:

    • (Có mùi vị) hôi chim: Dùng để miêu tả thịt hoặc con vật có mùi vị đặc trưng, hơi hôi, giống mùi của một số loài chim hoang .
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Le chien de chasse est dressé pour reconnaître la sauvagine. (Chó săn được huấn luyện để nhận biết mùi vị hôi chim.)
    • Certains gibiers ont une sauvagine prononcée. (Một số thú săn có mùi vị hôi chim rõ rệt.)
  • Tính từ:

    • La viande de ce canard est un peu sauvagine. (Thịt của con vịt này hơimùi hôi chim.)
    • On dit que le faisan a un goût sauvagine. (Người ta nói rằng gà lôi có vị hôi chim.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Une forte sauvagine": Một mùi vị hôi chim mạnh, đậm.

    • Ce vieux lièvre dégage une forte sauvagine. (Con thỏ rừng già này tỏa ra mùi hôi chim rất mạnh.)
  • "Avoir un fumet de sauvagine": hương vị/mùi thơm đặc trưng của thú săn (đôi khi dùng theo nghĩa tích cực bởi những người sành ăn).

    • Ce plat de gibier a un fumet de sauvagine très apprécié des connaisseurs. (Món thú săn này hương vị đặc trưng rất được các nhà sành ăn ưa thích.)
Biến thể từ liên quan
  • Sauvage (adj): hoang . (Đâytừ gốc, "sauvagine" bắt nguồn từ đây.)
  • Gibier (n.m): thú săn, chim săn. (Thườngđối tượng được miêu tả bằng từ "sauvagine".)
  • Fumet (n.m): mùi thơm, hương vị (thường của thịt hoặc nước dùng). Có thể dùng chung với "sauvagine".
Từ đồng nghĩa
  • Goût fort (n.m): vị mạnh, vị nồng.
  • Odeur caractéristique du gibier (cụm từ): mùi đặc trưng của thú săn.
Lưu ý sử dụng
  • Từ này chủ yếu được sử dụng trong ngữ cảnh săn bắn ẩm thực (khi nói về các món thú săn hoặc chim).
  • mang tính chuyên môn có thể không phổ biến trong ngôn ngữ hàng ngày.
  • Khi dùng như tính từ, thường đứng sau danh từ (ví dụ: ).
sauvagine

Le chasseur remarque la sauvagine caractéristique du canard.

tính từ
  1. (săn bắn) (có mùi vị) hôi chim (mùi riêng của một số chim)
danh từ giống đực
  1. (săn bắn) mùi vị hôi chim

Từ gần giống