savonnière
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống cái:
- Cây bồ hòn: Một loại cây thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), quả của nó có thể được dùng để làm xà phòng tự nhiên.
- Người phụ nữ làm hoặc bán xà phòng: Từ này có thể chỉ một phụ nữ làm nghề thủ công sản xuất xà phòng hoặc buôn bán xà phòng. (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng giống đực "savonnier").
Tính từ giống cái:
- Thuộc về xà phòng, liên quan đến xà phòng: Dùng để mô tả những thứ có liên quan đến việc sản xuất hoặc đặc tính của xà phòng. Đây là dạng giống cái của tính từ "savonnier".
Ví dụ sử dụng
- Danh từ giống cái (nghĩa thực vật):
- La savonnière pousse bien dans les régions tropicales. (Cây bồ hòn phát triển tốt ở các vùng nhiệt đới.)
- Tính từ giống cái:
- Elle a une peau très savonnière après avoir utilisé ce nouveau produit. (Cô ấy có làn da rất [trơn như có xà phòng / dễ bong tróc như xà phòng] sau khi dùng sản phẩm mới này.) Lưu ý: Đây là cách dùng ẩn dụ, mô tả cảm giác da.
- Une usine savonnière. (Một nhà máy sản xuất xà phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Huile savonnière": Dầu bồ hòn, một loại dầu được ép từ hạt cây bồ hòn, có thể dùng trong công nghiệp xà phòng hoặc mỹ phẩm.
- L'huile savonnière est utilisée dans la fabrication de savons naturels. (Dầu bồ hòn được dùng trong việc sản xuất xà phòng tự nhiên.)
Biến thể và từ liên quan
- Savonnier (danh từ giống đực): Thợ làm xà phòng; người bán xà phòng.
- Un savonnier artisanal. (Một người thợ làm xà phòng thủ công.)
- Savonnerie (danh từ giống cái): Xưởng làm/xí nghiệp sản xuất xà phòng; nghề làm xà phòng.
- Visiter une savonnerie traditionnelle à Marseille. (Tham quan một xưởng sản xuất xà phòng truyền thống ở Marseille.)
- Savon (danh từ giống đực): Xà phòng.
- Un morceau de savon. (Một bánh xà phòng.)
Từ đồng nghĩa
- Pour le sens "cây bồ hòn":
- Sapindus (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi cây bồ hòn.
- Pour le sens "liên quan đến xà phòng" (tính từ):
- Saponacé, -ée (tính từ): Có tính chất như xà phòng.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
- "Être savonné/savonnée" (động tính từ quá khứ được dùng như tính từ): Nghĩa đen là "bị xát xà phòng". Nghĩa bóng, trong tiếng lóng, có thể có nghĩa là bị khiển trách nặng nề hoặc bị đánh bại hoàn toàn (trong thể thao, tranh luận).
- Il s'est fait savonner par son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng một trận vì đi trễ.)
- L'équipe s'est fait savonner: 5 à 0. (Đội bóng bị đánh bại hoàn toàn: 5-0.)
tính từ
- xem savon
- Industrie savonnièrecông nghiệp xà phòng
- Marchand savonnierngười bán xà phòng
danh từ giống đực
- thợ làm xà phòng
- (thực vật học) cây bồ hòn