savonnière

Học thuật
Thân thiện
savonnière

Une savonnière fabrique du savon dans son atelier.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:

    • Cây bồ hòn: Một loại cây thuộc họ Bồ hòn (Sapindaceae), quả của có thể được dùng để làm phòng tự nhiên.
    • Người phụ nữ làm hoặc bán phòng: Từ này có thể chỉ một phụ nữ làm nghề thủ công sản xuất phòng hoặc buôn bán phòng. (Lưu ý: Cách dùng này ít phổ biến hơn so với dạng giống đực "savonnier").
  2. Tính từ giống cái:

    • Thuộc về phòng, liên quan đến phòng: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến việc sản xuất hoặc đặc tính của phòng. Đâydạng giống cái của tính từ "savonnier".
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái (nghĩa thực vật):
    • La savonnière pousse bien dans les régions tropicales. (Cây bồ hòn phát triển tốtcác vùng nhiệt đới.)
  • Tính từ giống cái:
    • Elle a une peau très savonnière après avoir utilisé ce nouveau produit. ( ấy làn da rất [trơn như phòng / dễ bong tróc như phòng] sau khi dùng sản phẩm mới này.) Lưu ý: Đâycách dùng ẩn dụ, mô tả cảm giác da.
    • Une usine savonnière. (Một nhà máy sản xuất phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Huile savonnière": Dầu bồ hòn, một loại dầu được ép từ hạt cây bồ hòn, có thể dùng trong công nghiệp phòng hoặc mỹ phẩm.
    • L'huile savonnière est utilisée dans la fabrication de savons naturels. (Dầu bồ hòn được dùng trong việc sản xuất phòng tự nhiên.)
Biến thể từ liên quan
  • Savonnier (danh từ giống đực): Thợ làm phòng; người bán phòng.
    • Un savonnier artisanal. (Một người thợ làm phòng thủ công.)
  • Savonnerie (danh từ giống cái): Xưởng làm/xí nghiệp sản xuất phòng; nghề làm phòng.
    • Visiter une savonnerie traditionnelle à Marseille. (Tham quan một xưởng sản xuất phòng truyền thống ở Marseille.)
  • Savon (danh từ giống đực): phòng.
    • Un morceau de savon. (Một bánh phòng.)
Từ đồng nghĩa
  • Pour le sens "cây bồ hòn":
    • Sapindus (danh từ giống đực): Tên khoa học của chi cây bồ hòn.
  • Pour le sens "liên quan đến phòng" (tính từ):
    • Saponacé, -ée (tính từ): tính chất như phòng.
Thành ngữ/Cụm từ cố định
  • "Être savonné/savonnée" (động tính từ quá khứ được dùng như tính từ): Nghĩa đen là "bị xát phòng". Nghĩa bóng, trong tiếng lóng, có thể có nghĩabị khiển trách nặng nề hoặc bị đánh bại hoàn toàn (trong thể thao, tranh luận).
    • Il s'est fait savonner par son patron pour son retard. (Anh ta bị ông chủ mắng một trận đi trễ.)
    • L'équipe s'est fait savonner: 5 à 0. (Đội bóng bị đánh bại hoàn toàn: 5-0.)
savonnière

Une savonnière fabrique du savon dans son atelier.

tính từ
  1. xem savon
    • Industrie savonnière
      công nghiệp phòng
    • Marchand savonnier
      người bán phòng
danh từ giống đực
  1. thợ làm phòng
  2. (thực vật học) cây bồ hòn

Từ gần giống