Search in: Word
Vietnamese keyboard: Off
Virtual keyboard: Show
French - Vietnamese dictionary
savonnier
Jump to user comments
tính từ
  • xem savon
    • Industrie savonnière
      công nghiệp xà phòng
    • Marchand savonnier
      người bán xà phòng
danh từ giống đực
  • thợ làm xà phòng
  • (thực vật học) cây bồ hòn
Related search result for "savonnier"
Comments and discussion on the word "savonnier"