savonnier

tính từ
  1. xem savon
    • Industrie savonnière
      công nghiệp phòng
    • Marchand savonnier
      người bán phòng
danh từ giống đực
  1. thợ làm phòng
  2. (thực vật học) cây bồ hòn

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

Từ chứa "savonnier"

Từ có nhắc đến "savonnier"

savonnier
Le savonnier vend des savons parfumés au marché.