savonnier
Học thuậtThân thiện
Định nghĩa
Danh từ giống đực:
- Thợ làm xà phòng: Người có nghề nghiệp chuyên sản xuất xà phòng.
- (Thực vật học) Cây bồ hòn: Một loại cây, quả của nó có thể được dùng để làm xà phòng.
Tính từ:
- (Thuộc về) xà phòng: Dùng để mô tả những thứ liên quan đến việc sản xuất hoặc buôn bán xà phòng. Từ này thường được dùng trong các cụm danh từ cố định.
Ví dụ sử dụng
Danh từ giống đực:
- Mon ancêtre était un savonnier renommé dans la région. (Tổ tiên của tôi từng là một thợ làm xà phòng nổi tiếng trong vùng.)
- Le savonnier produit des fruits utilisés pour le lavage. (Cây bồ hòn ra quả có thể dùng để giặt giũ.)
Tính từ:
- Cette ville avait une importante activité savonnière au XIXe siècle. (Thành phố này từng có hoạt động sản xuất xà phòng quan trọng vào thế kỷ 19.)
- Il tenait une boutique savonnière. (Ông ấy điều hành một cửa hàng bán xà phòng.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "Corporation des savonniers": Hiệp hội của những thợ làm xà phòng, một tổ chức nghề nghiệp thời xưa.
- "Savonnier" với tư cách là một họ: Trong lịch sử, đây có thể là một họ xuất phát từ nghề nghiệp của gia đình.
Biến thể và từ gần giống
- Savonnière (danh từ giống cái): Dạng giống cái của "savonnier" (thợ làm xà phòng nữ); cũng có thể chỉ một xưởng sản xuất xà phòng nhỏ.
- Savon (danh từ giống đực): Xà phòng.
- Savonner (động từ): Xoa xà phòng, tắm rửa bằng xà phòng; (nghĩa bóng) la mắng, quở trách.
- Savonnerie (danh từ giống cái): Nhà máy xà phòng, xưởng sản xuất xà phòng.
Từ đồng nghĩa
- Fabricant de savon (danh từ): Người sản xuất xà phòng (đồng nghĩa với nghĩa "thợ làm xà phòng").
- Sapindus (danh từ): Tên khoa học của chi cây bồ hòn (đồng nghĩa với nghĩa thực vật học).
Cụm từ cố định
- Industrie savonnière: Ngành công nghiệp sản xuất xà phòng.
- Marchand savonnier: Người buôn bán xà phòng.
tính từ
- xem savon
- Industrie savonnièrecông nghiệp xà phòng
- Marchand savonnierngười bán xà phòng
danh từ giống đực
- thợ làm xà phòng
- (thực vật học) cây bồ hòn