savonnerie

Học thuật
Thân thiện
savonnerie

Une savonnerie produit des savons parfumés à la lavande.

Định nghĩa
  1. Danh từ giống cái:
    • Nhà máy phòng: Một cơ sở sản xuất công nghiệp chuyên sản xuất phòng.
    • Thảm Xavonơri: Một loại thảm quý, cao cấp, nguồn gốc từ Pháp, ban đầu được sản xuất tại một xưởng sản xuất đặt tại Cung điện Louvre (nơi trước đây từngmột nhà máy phòng, do đó tên gọi này).
Ví dụ sử dụng
  • Danh từ giống cái:
    • La savonnerie a fermé ses portes il y a dix ans. (Nhà máy phòng đã đóng cửa cách đây mười năm.)
    • Ce tapis est une véritable savonnerie, tissée à la main. (Tấm thảm nàymột tấm thảm Xavonơri thực thụ, được dệt thủ công.)
    • Nous avons visité une ancienne savonnerie transformée en musée. (Chúng tôi đã tham quan một nhà máy phòng được chuyển đổi thành bảo tàng.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "Manufacture de la Savonnerie": Tên riêng của xưởng sản xuất thảm hoàng gia Pháp nổi tiếng, được thành lập vào thế kỷ 17, giải thích cho nguồn gốc của nghĩa "thảm".
    • Les tapisseries de la Manufacture de la Savonnerie ornent les palais nationaux. (Những tấm thảm từ Xưởng sản xuất thảm Xavonơri trang trí các cung điện quốc gia.)
Biến thể từ gần giống
  • Savon (danh từ giống đực): phòng.
    • Un pain de savon. (Một bánh phòng.)
  • Savonner (động từ): Xoa phòng, rửa bằng phòng; (nghĩa bóng) la mắng, quở trách.
    • Savonner un enfant. (Tắm rửa cho một đứa trẻ bằng phòng.)
    • Se faire savonner par le patron. (Bị ông chủ la mắng.)
Từ đồng nghĩa
  • Usine de savon: Nhà máy phòng (đồng nghĩa trực tiếp cho nghĩa "cơ sở sản xuất").
  • Tapis de luxe / Tapis d'Aubusson: Thảm cao cấp / Thảm Aubusson (các loại thảm cao cấp khác của Pháp, có thể dùng trong ngữ cảnh so sánh).
Lưu ý
  • Từ này hai nghĩa khác biệt rõ rệt, xuất phát từ lịch sử. Nghĩa thứ hai ("thảm") là một danh từ riêng đã trở thành danh từ chung, gắn liền với một thương hiệu địa điểm sản xuất cụ thể của Pháp.
  • Khi dịch sang tiếng Việt, cần dựa vào ngữ cảnh để chọn nghĩa phù hợp: "nhà máy phòng" hoặc "thảm Xavonơri".
savonnerie

Une savonnerie produit des savons parfumés à la lavande.

danh từ giống cái
  1. nhà máy phòng
  2. thảm xavonơri (sản xuấtnhà máy xa-von--ri)