savoring

Định nghĩa
  1. Danh từ:

    • Sự thưởng thức, sự nếm trải: "savoring" chỉ hành động thưởng thức một cách từ từ trọn vẹn, đặc biệt về hương vị của thức ăn hoặc đồ uống, nhấn mạnh vào việc cảm nhận từng chi tiết nhỏ.
    • Sự tận hưởng: Trong nghĩa rộng hơn, "savoring" còn chỉ việc tận hưởng một trải nghiệm, khoảnh khắc hoặc cảm xúc một cách sâu sắc.
  2. Động từ (dạng hiện tại phân từ hoặc danh động từ):

    • Thưởng thức, nếm trải: Hành động nhấm nháp hoặc cảm nhận một thứ đó một cách chậm rãi để đánh giá chất lượng hoặc vẻ đẹp của .
    • Tận hưởng: Dùng để chỉ việc trân trọng cảm nhận trọn vẹn một khoảnh khắc, ký ức hoặc cảm xúc.
dụ sử dụng
  • Danh từ:

    • Cooking was fine, but it was the savoring that he enjoyed most. (Nấu nướng thì ổn, nhưng chính sự thưởng thức mới điều anh ấy thích nhất.)
    • The savoring of a fine wine takes time and patience. (Việc thưởng thức một loại rượu vang hảo hạng cần thời gian sự kiên nhẫn.)
  • Động từ:

    • She is savoring every bite of the chocolate cake. ( ấy đang thưởng thức từng miếng bánh --la.)
    • He stood there, savoring the peace of the early morning. (Anh ấy đứng đó, tận hưởng sự yên bình của buổi sáng sớm.)
Các cách sử dụng nâng cao
  • "to be in the act of savoring": đang trong quá trình thưởng thức.

    • The chef was in the act of savoring the sauce, adjusting the seasoning. (Đầu bếp đang trong quá trình thưởng thức nước sốt, điều chỉnh gia vị.)
  • "savoring the moment": tận hưởng khoảnh khắc.

    • Instead of rushing, they were savoring the moment together. (Thay vì vội vàng, họ đang tận hưởng khoảnh khắc bên nhau.)
Biến thể từ gần giống
  • Savor (động từ): thưởng thức, nếm trải (dạng nguyên thể).

    • He savored the last drops of coffee. (Anh ấy thưởng thức những giọt cà phê cuối cùng.)
  • Savor (danh từ): hương vị, mùi vị đặc trưng.

    • The savor of the soup was rich and complex. (Hương vị của món súp rất đậm đà phức tạp.)
  • Savoriness (danh từ): tính chất ngon lành, hấp dẫn (về mùi vị).

Từ đồng nghĩa
  • Relishing: thưởng thức, tận hưởng một cách thích thú.
  • Enjoying: tận hưởng, thường mang nghĩa chung chung hơn.
  • Appreciating: đánh giá cao, trân trọng (thường dùng trong ngữ cảnh nghệ thuật hoặc văn hóa).
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
  • Savor over: thưởng thức một cách kỹ lưỡng (thường dùng với thời gian).
    • She savored over the dessert, making it last as long as possible. ( ấy thưởng thức món tráng miệng một cách kỹ lưỡng, làm cho kéo dài lâu nhất có thể.)
Thành ngữ liên quan
  • To savor the flavor: thưởng thức hương vị.

    • He closed his eyes to savor the flavor of the ripe mango. (Anh ấy nhắm mắt lại để thưởng thức hương vị của quả xoài chín.)
  • To savor victory: tận hưởng chiến thắng.

    • The team took a moment to savor victory after the hard-fought match. (Đội bóng đã dành một khoảnh khắc để tận hưởng chiến thắng sau trận đấu khó khăn.)

Khám phá thêm

Các từ liên quan

Từ gần giống

savoring
The chef is savoring the new sauce from a small spoon.